DMT-152 Cảm biến đo điểm sương Vaisala Vietnam

Vaisala là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo lường độ ẩm, nhiệt độ và khí hậu công nghiệp, đến từ Phần Lan. Trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cực cao về độ ẩm ở mức rất thấp, thiết bị DMT-152 là giải pháp tối ưu.
Được thiết kế cho các hệ thống khí nén, sấy khí, và khí công nghiệp, Vaisala DMT-152 mang lại độ tin cậy, độ ổn định lâu dài và hiệu suất đo vượt trội ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
⚙️ Giới thiệu sản phẩm DMT-152
DMT-152 thuộc dòng cảm biến điểm sương DRYCAP® Dewpoint Transmitter, sử dụng cảm biến DRYCAP® độc quyền của Vaisala – công nghệ được chứng minh với khả năng hoạt động ổn định, không cần bảo trì thường xuyên và chống nhiễu tốt.
Thiết bị có thể đo điểm sương cực thấp từ -80°C đến +20°C Td, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong ứng dụng sấy khí hoặc hệ thống khí siêu khô.
🔩 Đặc điểm nổi bật của DMT-152 Vaisala
-
✅ Phạm vi đo rộng: -80…+20°C điểm sương (Td).
-
✅ Độ chính xác cao: Sai số chỉ ±2°C Td, đảm bảo kết quả ổn định.
-
✅ Phản hồi nhanh: Cảm biến DRYCAP® cho thời gian đáp ứng cực nhanh khi độ ẩm thay đổi.
-
✅ Không cần hiệu chuẩn thường xuyên: Tự động bù trừ trôi cảm biến.
-
✅ Thiết kế công nghiệp: Cấu trúc thép không gỉ, chịu được môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
-
✅ Tín hiệu đầu ra linh hoạt: 4…20 mA hoặc RS-485, dễ dàng tích hợp vào hệ thống SCADA/DCS.
-
✅ Bảo trì tối thiểu: Có thể hoạt động nhiều năm mà không cần thay thế cảm biến.
🌍 Ứng dụng của DMT-152
-
🏭 Hệ thống khí nén và sấy khí:
-
Giám sát điểm sương để tránh ngưng tụ nước, đảm bảo hiệu quả thiết bị.
-
-
⚙️ Ngành công nghiệp bán dẫn:
-
Kiểm soát khí khô trong quá trình sản xuất wafer và linh kiện điện tử.
-
-
🧪 Ngành dược phẩm & y tế:
-
Giữ môi trường khô sạch, tránh nhiễm ẩm trong sản xuất và bảo quản.
-
-
🔋 Ngành năng lượng và khí đốt:
-
Theo dõi độ khô của khí tự nhiên, hydro và các khí kỹ thuật.
-
-
❄️ Ứng dụng phòng thí nghiệm:
-
Kiểm tra độ ẩm trong hệ thống khí và nghiên cứu vật liệu.
-
Vaisala Việt Nam
| SR-N4 4A |
| ACR1281-C8 |
| IR3000W |
| 277000032 |
| J-2000 |
| 7200654 |
| RM020N |
| DMT-152 |
| PF20S-11.010.T527.20.0.0000.0 |
| AT110FH(Ratio:10:1) |
| IR3000W |
| COSY 141 |
| DSG-01-3C2-A100-70 cuộn điện 110V + cuộn điện 110V |
| MSK210-0125 |
| SK 31-16000 110-240V AC 50/60Hz 50W |
| SK 3110 115-250V – 10A |
| MODEL: ATM.1ST/N Level Transmitter 111771_M_0004 |
| EPOWER/3PH–., |
| 081508-0121 . |
| BE2B/14Nm/400AC/180DC |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.