Model 10 Kinetrol Vietnam

Model 10 Kinetrol là bộ truyền động khí nén quay (Rotary Pneumatic Actuator) thuộc dòng vane actuator nổi tiếng của Kinetrol (Vương quốc Anh). Thiết bị được thiết kế để điều khiển van bi, van bướm, damper và nhiều cơ cấu quay 90° trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Model 10 sử dụng công nghệ vane actuator độc quyền của Kinetrol, mang lại mô-men xoắn cao, độ kín tốt, tuổi thọ dài và yêu cầu bảo trì rất thấp.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Kinetrol Model 10 |
| Loại | Double Acting Rotary Pneumatic Actuator |
| Góc quay | 78° – 100° (điều chỉnh được) |
| Mô-men xoắn tối đa | 416 Nm tại 7 bar |
| Thể tích khí tiêu thụ | 1025 cm³ |
| Áp suất làm việc | Đến 7 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +80°C |
| Khối lượng | Khoảng 5.4 kg |
| Chuẩn chống cháy nổ | ATEX Category 2 (tùy phiên bản) |
| Chuẩn lắp đặt | VDI/VDE 3845 (NAMUR) |
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cánh gạt (Vane Actuator) độc quyền của Kinetrol.
- Mô-men xoắn ổn định trên toàn bộ hành trình.
- Kết cấu kín, hạn chế rò rỉ khí.
- Vỏ hợp kim nhôm sơn tĩnh điện Epoxy chống ăn mòn.
- Trục và cánh gạt nguyên khối giúp tăng độ bền.
- Tuổi thọ lên đến 1 triệu chu kỳ (tương đương khoảng 2 triệu lần đóng/mở).
- Dễ dàng tích hợp với:
- Solenoid Valve
- Limit Switch Box
- Positioner
- Manual Override
- Spring Return Unit.
Ứng dụng của Model 10 Kinetrol
Model 10 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Điều khiển van bi (Ball Valve)
- Điều khiển van bướm (Butterfly Valve)
- Điều khiển damper
- Hệ thống xử lý nước
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy xi măng
- Nhà máy điện
- Ngành dầu khí
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống
- Ngành giấy và bột giấy
- Hệ thống HVAC
- Tự động hóa quy trình sản xuất
Tùy chọn mở rộng
Kinetrol Model 10 có nhiều cấu hình để đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau:
- Double Acting Actuator
- Spring Return Actuator (Fail-safe)
- Electro Pneumatic Positioner
- Pneumatic Positioner
- Limit Switch Box
- Manual Override
- High Temperature Version
- Low Temperature Version
- ATEX Explosion Proof Version
Model 0M0
Model 01
Model 02
Model 03
Model 05
Model 07
Model 08
Model 09
Model 10
Model 12
Model 14
Model 15
Model 16
Model 18
Model 21
Model 30
Model 40
Model 60
| MODEL 10 |
| D-FL 220 MK2-L0610-LMK0300 |
| 0124 A 4.0 FKM PP – G1/4 ( 0202528 ) |
| 52290412 ( Ratio 1.1580) |
| E6B2 CWZ5B 20P/R |
| 2R-0025-N-06×15-65-03-S-01 |
| 251416-2 |
| AMC2100-AC-SW-NN-NN (s/n : 2905V10N8249A) |
| GF100IA |
| BNA30.1C33M922.3T.P180 (Part: 0480036) |
| 00062695 |
| 0124A 4.0 FKM PP-G1/4 |
| 2401127 |
| 210-2500 + 2260010088 |
| KSG640S |
| 768956 |
| ED100S (1013654) |
| BGN-S25309BN0000S56SK |
| Part no. 254 989-1 |
| part no. 254 897-1 |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.