EMGZ310.R FMS Vietnam

EMGZ310.R FMS Vietnam là gì?
EMGZ310.R là bộ khuếch đại đo lực căng kỹ thuật số (Digital Measuring Amplifier) của FMS Force Measuring Systems (Thụy Sĩ). Thiết bị được thiết kế để xử lý tín hiệu từ cảm biến lực căng (strain gauge force sensor), giúp giám sát và điều khiển lực căng chính xác trong các hệ thống cuộn/xả vật liệu (web tension control). EMGZ310.R được lắp trên thanh DIN Rail, phù hợp cho các tủ điều khiển công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Bộ khuếch đại kỹ thuật số nhỏ gọn, lắp DIN Rail.
- Hỗ trợ kết nối 1–2 cảm biến lực FMS.
- Màn hình LCD và 3 phím chức năng giúp cài đặt nhanh.
- Độ phân giải 14-bit, chu kỳ xử lý 1 ms cho độ chính xác cao.
- Tích hợp chức năng bù Offset, lọc tín hiệu và hiệu chuẩn tự động.
- Ngõ ra tiêu chuẩn:
- ±10 VDC
- 0/4–20 mA
- Terminal dạng tháo rời, thuận tiện cho việc đấu nối và bảo trì.
- Nguồn cấp 24 VDC (18–36 VDC).
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EMGZ310.R |
| Hãng | FMS Force Measuring Systems |
| Xuất xứ | Switzerland |
| Loại | Digital Measuring Amplifier |
| Số kênh | 1 |
| Số cảm biến | 1–2 cảm biến |
| Điện áp nguồn | 24 VDC (18–36 VDC) |
| Ngõ ra Analog | ±10 VDC |
| Ngõ ra dòng | 0/4–20 mA |
| Chu kỳ xử lý | 1 ms |
| Độ phân giải | 14-bit |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kiểu lắp | DIN Rail |
Ứng dụng
EMGZ310.R được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển lực căng của:
- Máy in công nghiệp
- Máy cán màng (Laminating)
- Máy phủ (Coating)
- Máy đùn nhựa (Extrusion)
- Dây chuyền sản xuất giấy
- Ngành dệt
- Sản xuất cáp điện và dây kim loại
- Dây chuyền đóng gói
- Các hệ thống cuộn/xả vật liệu tốc độ cao (Roll-to-Roll Processing)
Ưu điểm của EMGZ310.R
- Độ ổn định và độ chính xác cao.
- Thời gian đáp ứng nhanh, phù hợp với dây chuyền tốc độ cao.
- Cài đặt và hiệu chuẩn đơn giản.
- Tương thích với nhiều cảm biến lực FMS.
- Dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC hoặc bộ điều khiển hiện có thông qua tín hiệu analog chuẩn.
| DCR 202i FIX-M2-102-R3-P; 50128789 |
| 50137818 |
| PRK 96M/P-1370-42 |
| PRK25CL1/XX-M12 |
| DB 112 UP.1-20,2500 |
| VDB 112B/6P + 2 đầu dò đi kèm |
| VDB 112B/6P |
| AMS 107i 120 H (50144687 ),.,. |
| HT5BPP-2 |
| HT5BPP/2 (50151591) |
| AMS 107i 120 H (50144687 ) |
| AMS 107i 120 BTA 50144687 |
| Part No.: 50148489 KRT3CM.L3S2/4T-200-M8 |
| Part No.: 50133623 PRK3C.A3/4-200-M8.3 |
| VDB 12B/6.1P |
| PRK25C.D1/4P-M12 50134295 |
| VDB 12/6 |
| VDB 12/4.5 |
| VDB 12/4.5 |
| 50038111 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.