04-375V9-M Geokon Vietnam

GEOKON 04-375V9-M là cáp tín hiệu chuyên dụng màu tím (Violet PVC Cable) được sử dụng trong các hệ thống quan trắc địa kỹ thuật, quan trắc kết cấu và kết nối nhiều cảm biến của GEOKON. Cáp có cấu trúc 4 cặp dây xoắn (4 twisted pairs), đường kính danh định khoảng 9,50 mm (0.375 inch) và được thiết kế để truyền tín hiệu từ các transducer về thiết bị đọc hoặc hệ thống thu thập dữ liệu.
GEOKON liệt kê 04-375V9 trong nhiều hệ thống của hãng, trong đó có Rod Type Borehole Extensometer, Multipoint Hydraulic Leveling, các cảm biến đo áp lực và các thiết bị có nhiều kênh tín hiệu.
Tổng quan về GEOKON 04-375V9-M
Trong một hệ thống quan trắc, cáp tín hiệu là thành phần kết nối giữa cảm biến và thiết bị thu thập dữ liệu. Với cấu trúc 4 cặp dây xoắn, 04-375V9-M có thể truyền nhiều kênh tín hiệu trong cùng một tuyến cáp.
Đặc biệt, GEOKON sử dụng loại cáp này cho các cấu hình có 2 hoặc 3 transducer trong borehole extensometer. Tài liệu Model 1100 chỉ rõ 04-375V9 là cáp Violet PVC đường kính 9,50 mm, 4 twisted pairs dành cho 2-point và 3-point extensometers.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
1. Cấu trúc 4 twisted pairs
04-375V9-M gồm:
- 8 conductors
- 4 twisted pairs
- Dây dẫn 22 AWG
- Kết cấu dây dẫn 7/30
- Lớp cách điện HDPP
- Vỏ ngoài PVC màu tím.
Cấu hình 4 cặp dây xoắn cho phép sử dụng nhiều cặp dây cho các gauge hoặc các tín hiệu phụ trợ như thermistor trong cùng một tuyến cáp.
2. Đường kính 0.375 inch
Đường kính danh định của cáp là:
0.375 inch ≈ 9,50 mm
GEOKON công bố đường kính khoảng 9,50 mm ±0,38 mm đối với 04-375V9.
Thông số này cần được tính đến khi thiết kế:
- Ống luồn cáp.
- Cable gland.
- Conduit.
- Vị trí xuyên qua kết cấu.
- Hệ thống bảo vệ cáp.
3. Vỏ Violet PVC
Cáp sử dụng Violet PVC jacket, giúp nhận diện trực quan tuyến cáp trong hệ thống quan trắc.
Màu tím cũng được GEOKON sử dụng để phân biệt 04-375V9 với một số loại cáp khác, chẳng hạn 02-250V6 màu xanh, 05-375V12 màu tan và 06-500V7 màu cam.
4. Dải nhiệt độ
GEOKON công bố dải nhiệt độ tiêu chuẩn của 04-375V9 là:
−20°C đến +80°C.
Đối với các dự án có điều kiện nhiệt độ đặc biệt, nên xác nhận cấu hình cáp cụ thể trước khi đặt hàng.
Thông số kỹ thuật 04-375V9-M
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | GEOKON |
| Model | 04-375V9-M |
| Loại | Instrumentation / Signal Cable |
| Màu vỏ | Violet |
| Vật liệu vỏ | PVC |
| Số dây dẫn | 8 conductors |
| Cấu trúc | 4 twisted pairs |
| Wire size | 22 AWG |
| Conductor construction | 7/30 |
| Insulation | 10 mil HDPP |
| Đường kính danh định | 9,50 mm |
| Đường kính theo inch | 0.375 inch |
| Dung sai đường kính | ±0,38 mm |
| Dải nhiệt độ tiêu chuẩn | −20°C đến +80°C |
| Ứng dụng | Quan trắc địa kỹ thuật và kết cấu |
Các thông số cấu tạo trên được đối chiếu với catalog GEOKON hiện hành cho mã 04-375V9.
04-375V9-M dùng cho những thiết bị nào?
Borehole Extensometer
Một trong những ứng dụng rõ ràng nhất của 04-375V9 là Rod Type Borehole Extensometer Model 1100.
GEOKON quy định:
04-375V9 – Violet PVC cable, 9.50 mm, 4 twisted pairs – for 2 and 3 point extensometers.
Khi extensometer có nhiều transducer, từng cặp dây trong cáp được sử dụng cho các gauge khác nhau và thermistor.
Multipoint Hydraulic Leveling
GEOKON cũng sử dụng 04-375V9 trong Model 3655/4655 Multipoint Hydraulic Leveling System. Tài liệu kỹ thuật xác định cáp có 4 twisted pairs, Violet PVC Jacket, 9.53 mm diameter.
Hệ thống này được sử dụng để theo dõi sự thay đổi cao độ và độ lún tại nhiều điểm trong công trình.
Pressure Cell và Piezometer
Trong một số cấu hình thiết bị đo áp lực của GEOKON, 04-375V9 được sử dụng để truyền nhiều tín hiệu.
Ví dụ, tài liệu wiring của GEOKON cho Model 4830 cho thấy 04-375V9 được sử dụng với cấu hình có pressure cell, piezometer và thermistor.
Semiconductor Piezometer
Đối với một số cấu hình Model 3400 Semiconductor Piezometer, GEOKON cũng chỉ định 04-375V9 cho các phiên bản đầu ra millivolt/voltage, trong khi phiên bản 4–20 mA sử dụng loại cáp khác.
Cách phân bổ dây của 04-375V9
Một ưu điểm của 4 twisted pairs là có thể phân bổ các cặp dây cho nhiều tín hiệu.
Ví dụ, trong hệ thống borehole extensometer với hai transducer, tài liệu GEOKON thể hiện:
| Cặp dây | Chức năng |
|---|---|
| Red / Black | Gauge 1 + / − |
| White / Black | Gauge 2 + / − |
| Blue / Black | Thermistor |
| Shield | Ground |
Với cấu hình ba transducer, thêm cặp Green / Black được sử dụng cho Gauge 3.
Điều này cho thấy 04-375V9 không đơn thuần là cáp điện thông thường mà được cấu hình để phục vụ các hệ thống instrumentation có nhiều tín hiệu đo.
04-375V9-M trong hệ thống quan trắc
Một cấu hình hệ thống điển hình có thể được mô tả:
GEOKON Sensor / Transducer → 04-375V9-M → Terminal / Junction → Readout hoặc Data Logger → Monitoring System
Tùy loại cảm biến, các cặp dây có thể đảm nhiệm:
- Tín hiệu đo.
- Nguồn cấp.
- Thermistor.
- Remote sense.
- Ground/shield.
Do đó, khi thay thế cáp, không nên chỉ quan tâm đến số mét mà cần xác định đúng số cặp dây, loại cảm biến và sơ đồ wiring.
Ứng dụng của GEOKON 04-375V9-M
1. Quan trắc hầm
Cáp có thể được sử dụng trong các hệ thống extensometer và cảm biến bố trí trong công trình ngầm để đưa tín hiệu từ vị trí đo về thiết bị thu thập dữ liệu.
2. Quan trắc địa kỹ thuật
04-375V9-M phù hợp với các hệ thống theo dõi:
- Chuyển vị.
- Biến dạng.
- Độ lún.
- Áp lực.
- Ứng suất.
- Thay đổi cao độ.
- Các thông số từ nhiều transducer.
3. Quan trắc đập và hồ chứa
Trong các hệ thống quan trắc công trình thủy lợi và thủy điện, cáp instrumentation được sử dụng để kết nối cảm biến được bố trí trong thân đập, nền móng hoặc khu vực xung quanh công trình.
4. Công trình cầu và hạ tầng
Cáp có thể được triển khai trong hệ thống monitoring nhằm đưa tín hiệu từ các cảm biến đến tủ thu thập dữ liệu hoặc data logger.
So sánh 04-375V9 với một số cáp GEOKON
| Model | Màu | Twisted pairs | Đường kính | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| 02-250V6 | Blue | 2 | 6,35 mm | Single transducer / hệ thống cần ít tín hiệu |
| 04-375V9 | Violet | 4 | 9,50 mm | 2–3 point extensometer |
| 05-375V12 | Tan | 5 | 9,50 mm | 4-point extensometer |
| 06-500V7 | Orange | 6 | 12,70 mm | 5-point extensometer |
| 0AC808.9-1 |
| UniCrimp 208 |
| KSC588-W100-R150-5000L(85LINK)-SET |
| 05.00.6041.8211.002M |
| TYCON TP-POE-HP-56G-100W |
| AHA1-2006 |
| 9373506010 |
| HD-1350E |
| R414002005 |
| TRD-2TH360BF |
| HMP3608M1A3N2 |
| PCE FWS 20N |
| HIH 84 871 130 |
| P/N: 591613 |
| B06122POC5 |
| 7400A1A2 |
| art No 99 0487 29 08 |
| GE80TG |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.