DWX-10A ECG-KOKUSAI Vietnam

DWX-10A ECG-KOKUSAI là máy kiểm tra cuộn dây bằng xung điện áp cao (Impulse Winding Tester), được thiết kế để đánh giá đặc tính điện của cuộn dây và phát hiện những bất thường trong quá trình sản xuất linh kiện điện tử. Thiết bị thuộc dòng DWX Series của ECG-KOKUSAI, hỗ trợ kiểm tra cuộn dây có độ tự cảm thấp và các linh kiện cuộn dây yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Với điện áp kiểm tra lên đến 10.000 V, tốc độ lấy mẫu 100 MHz và khả năng so sánh dạng sóng, DWX-10A hỗ trợ phát hiện sự khác biệt giữa cuộn dây mẫu chuẩn và mẫu cần kiểm tra. Thiết bị có thể được sử dụng trong kiểm tra chất lượng cuộn cảm, cuộn dây động cơ và các linh kiện điện từ phù hợp với dải đo của máy.
1. Tổng quan về thương hiệu ECG-KOKUSAI
ECG-KOKUSAI là thương hiệu thiết bị kiểm tra và đo lường điện tử, nổi bật với các giải pháp kiểm tra cuộn dây bằng xung điện áp cao. Các thiết bị của hãng được sử dụng để đánh giá đặc tính điện của cuộn dây và hỗ trợ kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất linh kiện.
Dòng DWX được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm tra các cuộn dây có độ tự cảm thấp, đặc biệt trong bối cảnh linh kiện điện tử ngày càng nhỏ gọn và yêu cầu làm việc ở tần số cao.
Các model tiêu biểu trong dòng DWX gồm:
- DWX-01A: Điện áp kiểm tra tối đa 1.000 V.
- DWX-05A: Điện áp kiểm tra tối đa 5.000 V.
- DWX-10A: Điện áp kiểm tra tối đa 10.000 V.
Việc lựa chọn model phụ thuộc vào điện áp thử nghiệm cần thiết, độ tự cảm của mẫu và yêu cầu kiểm tra của ứng dụng. <Cite refs={[“turn179422search1″,”turn179422search3”]} />
2. Đặc điểm nổi bật của DWX-10A
Điện áp kiểm tra lên đến 10.000 V
DWX-10A có dải điện áp kiểm tra từ 1.000 V đến 10.000 V, điều chỉnh theo bước 200 V. Năng lượng xung tối đa được công bố là 0,5 J tại tải điện trở 1 kΩ.
Dải điện áp này giúp thiết bị phù hợp với những ứng dụng cần kiểm tra cuộn dây bằng xung điện áp cao. Điện áp thử phải được lựa chọn theo quy trình kiểm tra và giới hạn cho phép của mẫu, tránh làm hỏng linh kiện.
Kiểm tra cuộn dây có độ tự cảm thấp
DWX-10A được thiết kế để kiểm tra cuộn dây có độ tự cảm từ 50 µH trở lên theo thông số của model. Thiết bị hỗ trợ đánh giá đặc tính dạng sóng của các cuộn dây dùng trong linh kiện điện tử và những ứng dụng cần kiểm tra chuyên biệt.
Tốc độ lấy mẫu 100 MHz
Hệ thống lấy mẫu A/D 8 bit với chu kỳ lấy mẫu 10 ns, tương ứng tốc độ 100 MHz, giúp ghi nhận phản hồi xung trong thời gian ngắn. Dữ liệu dạng sóng hỗ trợ so sánh sự khác biệt giữa mẫu chuẩn và mẫu thử.
Phân tích và so sánh dạng sóng
DWX-10A sử dụng phương pháp so sánh dạng sóng chuẩn (Master Waveform Comparison), kết hợp các phương pháp đánh giá như so sánh diện tích và diện tích sai khác. Các phương pháp này giúp phát hiện sự thay đổi trong đáp ứng điện của cuộn dây.
Hỗ trợ phát hiện phóng điện cục bộ
Thiết bị hỗ trợ phương pháp đánh giá liên quan đến phóng điện corona và phóng điện cục bộ theo cấu hình chức năng. Tính năng này hỗ trợ kiểm tra những bất thường liên quan đến cách điện của cuộn dây khi thực hiện đúng quy trình thử nghiệm.
Màn hình màu hiển thị trực quan
Máy trang bị màn hình LCD màu TFT 8,4 inch, độ phân giải 640 × 480 pixel, hỗ trợ quan sát dạng sóng và kết quả kiểm tra trực tiếp trên thiết bị.
Bộ nhớ dạng sóng và giao tiếp bên ngoài
DWX-10A có bộ nhớ dạng sóng chuẩn tích hợp, giao tiếp Parallel I/O và RS-232C. Bộ chuyển đổi Ethernet được cung cấp dưới dạng tùy chọn theo tài liệu sản phẩm, hỗ trợ tích hợp với hệ thống phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật DWX-10A ECG-KOKUSAI
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | ECG-KOKUSAI |
| Model | DWX-10A |
| Loại thiết bị | Máy kiểm tra cuộn dây bằng xung điện áp cao |
| Điện áp kiểm tra | 1.000–10.000 V |
| Bước điều chỉnh điện áp | 200 V |
| Năng lượng xung tối đa | 0,5 J tại tải điện trở 1 kΩ |
| Phạm vi độ tự cảm kiểm tra | Từ 50 µH trở lên |
| Độ phân giải lấy mẫu | 8 bit |
| Tốc độ lấy mẫu | 100 MHz |
| Chu kỳ lấy mẫu | 10 ns |
| Bộ nhớ lấy mẫu | 8.192 byte |
| Mạch đầu vào | Bộ chia điện áp điện trở, 5 MΩ |
| Màn hình | LCD màu TFT 8,4 inch |
| Độ phân giải màn hình | 640 × 480 pixel |
| Bộ nhớ dạng sóng chuẩn | 196 loại trong bộ nhớ trong; tối đa 700 loại với Compact Flash theo cấu hình tài liệu |
| Giao tiếp | Parallel I/O, RS-232C, cổng máy in; Ethernet tùy chọn |
| Nhiệt độ môi trường | 0–40°C |
| Nguồn điện | 100/115/220/240 VAC ±5%, theo cấu hình cấp nguồn |
| Kích thước tham khảo | 345 × 325 × 370 mm |
| Khối lượng | Khoảng 10 kg theo thông tin dòng DWX |
4. Nguyên lý hoạt động của máy kiểm tra cuộn dây DWX-10A
Máy kiểm tra cuộn dây bằng xung hoạt động bằng cách áp dụng xung điện vào cuộn dây mẫu chuẩn và cuộn dây cần kiểm tra, sau đó so sánh dạng sóng phản hồi của hai mẫu.
Sự khác biệt giữa các dạng sóng có thể phản ánh sự thay đổi về đặc tính điện, số vòng dây, hiện tượng ngắn mạch giữa các vòng hoặc những bất thường liên quan đến cách điện. Kết quả cần được đánh giá theo tiêu chí kiểm tra đã thiết lập và đặc điểm của từng loại cuộn dây.
Quy trình kiểm tra cơ bản gồm:
- Thiết lập mẫu chuẩn và điều kiện thử nghiệm.
- Kết nối cuộn dây cần kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Chọn điện áp thử phù hợp với mẫu.
- Thực hiện phép thử và thu nhận dạng sóng.
- So sánh kết quả với dạng sóng chuẩn để đánh giá đạt hoặc không đạt theo tiêu chí đã thiết lập.
Do sử dụng điện áp cao, người vận hành phải tuân thủ đầy đủ hướng dẫn an toàn điện và quy trình của nhà sản xuất.
5. Ứng dụng của DWX-10A ECG-KOKUSAI
Sản xuất linh kiện điện tử
DWX-10A có thể được sử dụng để kiểm tra các cuộn dây và cuộn cảm trong linh kiện điện tử, hỗ trợ phát hiện sự khác biệt về đặc tính điện giữa các mẫu trong quá trình sản xuất.
Kiểm tra cuộn cảm độ tự cảm thấp
Đối với các linh kiện có kích thước nhỏ và độ tự cảm thấp, thiết bị hỗ trợ ghi nhận dạng sóng phản hồi xung để đánh giá chất lượng cuộn dây theo phương pháp thử phù hợp.
Sản xuất động cơ và máy điện
Trong các ứng dụng phù hợp, máy có thể hỗ trợ kiểm tra cuộn dây của động cơ hoặc bộ phận điện từ nhằm phát hiện bất thường về đặc tính điện và cách điện. Dải điện áp và phương pháp thử cần được xác nhận theo yêu cầu của từng loại cuộn dây.
Kiểm soát chất lượng tại dây chuyền sản xuất
DWX-10A có thể được tích hợp vào quy trình kiểm tra chất lượng nhờ giao tiếp điều khiển và tín hiệu trạng thái. Việc tích hợp tự động cần được thiết kế theo giao thức và cấu hình giao tiếp thực tế của thiết bị.
Phòng thí nghiệm và nghiên cứu phát triển
Thiết bị hỗ trợ phân tích đáp ứng xung của cuộn dây, phục vụ đánh giá mẫu, phát triển linh kiện và xây dựng tiêu chí kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
| IMC-101-M-ST |
| ICF-1280I-S-ST-T |
| NAT-102//// |
| EDR-8010-VPN-2GSFP .. |
| EDS-305-M-SC |
| EDS-516A .. |
| RKS-G4028-4GT-2HV-T + RM-G4000-8SFP |
| + RM-G4000-8TX |
| IMC-101-M-SC |
| EDS-408A-3S-SC |
| EDS-408A-3S-SC |
| EO-01A |
| TCF-142-S-SC |
| EDS-205A |
| AWK-3131A-EU |
| UPort 1610-8-G2 |
| CP-118U |
| CP-118U |
| TCC-120i |
| SDS-3006-4PoE-2GTXSFP-T + NDR-120-24 |
| UPort 407 |
| MB3180 |
| EDS-A-M-SC |
| EDS-208 |
| ioLogik E1210 |
| NAT-102 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.