EGS 40 K Encoder Hubner Giessen Vietnam

1. Giới thiệu về Encoder EGS 40 K
Encoder EGS 40 K của Hubner Giessen là một thiết bị đo lường chính xác, chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cao và hiệu suất ổn định. Với thiết kế nhỏ gọn và khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, EGS 40 K là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống điều khiển và giám sát.
2. Thông số kỹ thuật
- Loại sản phẩm: Encoder quay
- Mã sản phẩm: EGS 40 K
- Thương hiệu: Hubner Giessen
- Độ phân giải: Tuỳ chọn theo nhu cầu
- Nguồn cấp: Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
- Tín hiệu đầu ra: Đa dạng, hỗ trợ nhiều giao thức truyền dữ liệu
- Môi trường hoạt động: Chống bụi, chống nước, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
Hubner Giessen Vietnam
Model: 6T3 90L4 KW1,5 P4 230/400V-50HZ B34/R IE3 ELVEM THREE PHASE ELECTRIC MOTORS, SERIE 6T3, ALUMINIUM FRAME, INSULATION CLASS F, HOUSING PROTECTION LEVEL IP55. DUTY S1, PAINTING RAL 5010, BEARINGS HIGH QUALITY NSK. PREMIUM EFFICIENCY ELECTRIC MOTORS IE3. Bearings NSK/SKF Premium efficiency IE3 |
Model: IMC-21-S-SC Entry-level Industrial Media Converter, single mode, SC, -10 to 60°C |
NAT-102 2-port industrial Network Address Translation (NAT) devices, -10 to 60°C operating temperature |
Model: T406-011 DC Servo Motor Note: EOL product |
Model : KD-5B-N-C2 Gas Detector Target gas :LPG F.S:0-100%LEL Y4341-00020-C2A10 |
Item NV-120Cv Gas monitoring Indicator for kD-5B-N With safety power supply Wall-mounted type Memory of 0-100LEL Y64C-4C1JL-3A01300 |
ACD-13A-A/M,1 A3 Digital Indicating Controller |
Model : HL-400 L(Length)-85mm Power supply:AC100/110V or AC200/220V Connection:Threaded G3/4″ Paddle size:Standard W-35x80mm,SUS304 |
Item: 16040 2″ X 10″ CERAMIC CARBONATING STONE |
Item: 1036 SIGHT GLASS |
ICF-1180I-M-ST Industrial PROFIBUS to Fiber Optic Converter, ST Multi-mode |
EDS-208A-MM-SC Unmanaged Ethernet switch with 6 10/100BaseT(X) ports, and 2 100BaseFX multi-mode ports with SC connectors, -10?to?60°C operating?temperature |
Model : FZ600R17KE4 Module IGBT |
IMC-21A-M-SC Industrial 10/100BaseT(X) to 100BaseFX media converter, multi mode, SC connector, -10 to 60 °C |
IMC-21A-M-SC Industrial 10/100BaseT(X) to 100BaseFX media converter, multi mode, SC connector, -10 to 60 °C |
TCC-100 Industrial RS-232/422/485 Converter. |
NPort 5232I 2-port device server, 10/100M ethernet, RS-422/485 terminal block, power terminal block, w/ 2 kV isolation, 12~48 VDC, 0~55°C |
OnCell G4302-LTE4-EU Industrial LTE Cat. 4 cellular secure router, B1/B3/B7/B8/B20/B28, 2 10/100/1000BaseT(X) RJ45 ports, -10 to 55°C operating temperature |
ANT-5G-ASM-03 3 dBi GSM/UMTS/LTE/5G NR dipole antenna with SMA (male) connector |
Model: EDS-2005-ELP
5-Port Entry-level Unmanaged Switch, |
Model: EDS-2008-ELP
8-Port Entry-level Unmanaged Switch, |
Thiết bị đo đường kính 00054MC001 DG1030-i4 Single Axis Laser Diameter Gauge Measurement Rate: 600 scans / second |
Cáp kết nối 00031CB010 00031CB010 CAN 9DF_010(32ft) Cable Cable |
Bộ điều khiển thiết bị đo đường kính 00004MC312 CS3G-C-D Colour touch screen Diameter Control System |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.