DM70 F5B5A3B1 Vaisala Vietnam

Giới thiệu chung về Vaisala DM70 Handheld Dew Point Meter
Vaisala DM70 Handheld Dew Point Meter model DM70 F5B5A3B1 là thiết bị đo điểm sương (Dew Point Meter) cầm tay cao cấp đến từ hãng Vaisala Oyj – nhà sản xuất nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực thiết bị đo môi trường và đo lường công nghiệp chính xác.
Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho việc kiểm tra, hiệu chuẩn và giám sát độ ẩm trong các hệ thống khí nén, phòng sạch và quy trình sản xuất yêu cầu kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt. Với độ ổn định cao và khả năng đo nhanh, DM70 là lựa chọn phổ biến tại nhiều nhà máy công nghiệp tại Việt Nam.
Đặc điểm nổi bật của DM70 F5B5A3B1
-
Đo điểm sương chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
-
Công nghệ cảm biến tiên tiến cho kết quả ổn định lâu dài
-
Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, dễ sử dụng tại hiện trường
-
Thời gian phản hồi nhanh, phù hợp kiểm tra nhanh hệ thống khí
-
Màn hình hiển thị rõ ràng, giao diện thân thiện người dùng
-
Hỗ trợ kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị đo độ ẩm online
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
-
Loại thiết bị: Máy đo điểm sương cầm tay
-
Dải đo điểm sương rộng (phù hợp hệ thống khí khô)
-
Cảm biến độ ẩm công nghệ cao của Vaisala
-
Khả năng đo nhiệt độ và độ ẩm tương đối
-
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, sử dụng linh hoạt hiện trường
Ứng dụng của DM70 Vaisala tại Việt Nam
1. Hệ thống khí nén công nghiệp
Kiểm tra độ khô của khí nhằm bảo vệ thiết bị và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
2. Ngành điện tử & bán dẫn
Kiểm soát môi trường độ ẩm thấp trong phòng sạch và dây chuyền sản xuất.
3. Dược phẩm & thực phẩm
Giám sát điều kiện sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
4. Nhà máy năng lượng & dầu khí
Đảm bảo độ ẩm khí đạt yêu cầu vận hành an toàn.
5. Bảo trì và hiệu chuẩn thiết bị đo
Sử dụng như thiết bị tham chiếu kiểm tra cảm biến độ ẩm online.
Vaisala Việt Nam
| GM-LJ |
| ARE 5 Hot Plate Stirrer |
| TY-30 . |
| ZD2-300 |
| M104 3/4 UNEF-2A 1,875 in 60-100V UL, CSA |
| DX2-200 |
| SPD100-1 |
| BWU1345 ‘ |
| 9713745.2051 . |
| 429013-001 . |
| JSIS8551B321 . |
| SLC-40 |
| X20 IF 1063 |
| SDN 503 GSP – P11265 |
| ENI58IL-S10CA5-1024UD1-AC1 |
| AINT-14C |
| L101HDC024SA2A1RB |
| 101166285 ‘ |
| 101121960 |
| 6ES7414-4HM14-0AB0 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.