HPH-0900-0850-A Temposonics Vietnam

Giới thiệu chung về HPH-0900-0850-A Temposonics
HPH-0900-0850-A là model cảm biến vị trí tuyến tính thuộc dòng Temposonics HPH Series, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, độ ổn định lâu dài và khả năng làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm được Temposonics phát triển dựa trên công nghệ Magnetostrictive tiên tiến, cho phép đo vị trí không tiếp xúc, không mài mòn, từ đó nâng cao tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống.
Tại thị trường Việt Nam, HPH-0900-0850-A Temposonics Vietnam được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền tự động hóa, hệ thống thủy lực – khí nén và máy móc công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật của HPH-0900-0850-A Temposonics
-
Công nghệ Magnetostrictive không tiếp xúc
Giúp đo vị trí chính xác tuyệt đối, không bị ảnh hưởng bởi ma sát hay hao mòn cơ khí. -
Độ chính xác và độ lặp lại cao
Đáp ứng tốt các ứng dụng điều khiển vị trí yêu cầu sai số cực thấp. -
Thiết kế chắc chắn, độ bền cao
Phù hợp làm việc trong môi trường công nghiệp có rung động, bụi bẩn hoặc dầu thủy lực. -
Chiều dài đo hiệu dụng 850 mm
Phù hợp cho các xy lanh và cơ cấu chuyển động tầm trung đến dài. -
Tín hiệu đầu ra ổn định
Dễ dàng tích hợp với PLC, bộ điều khiển và hệ thống tự động hóa hiện có.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
-
Model: HPH-0900-0850-A
-
Hãng sản xuất: Temposonics
-
Dòng sản phẩm: HPH Series
-
Nguyên lý đo: Magnetostrictive
-
Chiều dài đo danh định: 850 mm
-
Kiểu đo: Tuyến tính, không tiếp xúc
-
Ứng dụng: Công nghiệp nặng, tự động hóa, thủy lực
Ứng dụng
-
Hệ thống xy lanh thủy lực và khí nén
-
Máy ép, máy dập công nghiệp
-
Dây chuyền sản xuất tự động
-
Ngành thép, xi măng, giấy và nhựa
-
Thiết bị nâng hạ và máy móc cơ khí chính xác
Temposonics Việt Nam
| HXQ-208B1 |
| UP55A-001-11-00 . . |
| HPH-0900-0850-A + ” |
| MT8050iE |
| FAX10100-ADCP1A450T01 |
| 116-BHH-320 |
| 081509-01415 |
| DM-30, |
| PCP-45A. |
| QE1008-DU-4D |
| MR02-500. |
| AL105NXDC024AA0A1R/C |
| 9701U500A000-LG PCB |
| FHF Model ResistTel Ex-Telephone FHF-1 (Part No. 584360030) |
| W49088A315 |
| NEC AT-40 |
| 11286101 |
| KD-5B (No: 2000565) |
| DGN-SS |
| DG91N-SS |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.