XH800/WWWAA/FWS/WF/MWF Wilden Pumps Vietnam

Giới thiệu bơm màng khí nén XH800 Wilden Pumps
XH800/WWWAA/FWS/WF/MWF là model bơm màng khí nén cao cấp đến từ thương hiệu Wilden Pumps, nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực giải pháp bơm công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế để vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao, hóa chất ăn mòn và môi trường làm việc khắc nghiệt với độ ổn định vượt trội.
Tại thị trường Wilden Pumps Vietnam, dòng XH800 được nhiều nhà máy lựa chọn nhờ khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm khí nén và chi phí bảo trì thấp.
Đặc điểm nổi bật của XH800/WWWAA/FWS/WF/MWF
✔ Công nghệ bơm màng khí nén tiên tiến
Bơm hoạt động bằng khí nén giúp loại bỏ nguy cơ cháy nổ khi vận hành trong môi trường nguy hiểm, phù hợp cho ngành hóa chất và dung môi.
✔ Khả năng chạy khô an toàn
Thiết bị có thể chạy khô mà không gây hư hỏng, giúp giảm rủi ro khi hệ thống thiếu lưu chất.
✔ Tự mồi mạnh mẽ
Bơm có khả năng tự hút cao, vận hành ổn định ngay cả khi đường ống có bọt khí hoặc lưu chất không ổn định.
✔ Vật liệu bền bỉ
Cấu hình vật liệu WWWAA/FWS/WF/MWF giúp tăng khả năng chống ăn mòn và thích hợp với nhiều loại hóa chất công nghiệp.
✔ Bảo trì đơn giản
Thiết kế module giúp tháo lắp nhanh, giảm thời gian dừng máy trong quá trình bảo dưỡng.
Thông số và cấu hình tiêu biểu
- Model: XH800/WWWAA/FWS/WF/MWF
- Loại bơm: Bơm màng khí nén (Air Operated Double Diaphragm Pump – AODD)
- Khả năng vận chuyển: Chất lỏng, hóa chất, bùn loãng, dung môi
- Cơ chế vận hành: Khí nén
- Khả năng tự mồi: Cao
- Vận hành an toàn trong môi trường dễ cháy nổ
Ứng dụng của bơm Wilden XH800 tại Việt Nam
Bơm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Nhà máy hóa chất và hóa dầu
- Xử lý nước thải công nghiệp
- Ngành sơn và mực in
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống
- Nhà máy điện tử và sản xuất linh kiện
- Ngành dầu khí và năng lượng
Wilden-Pumps Việt Nam
| CAB-541 |
| 4500S-2MPa |
| GK-604D-50M + 4500SH-10MPA + GK-404 |
| 4500SH |
| GK 604D-50M |
| 4500S-700kpa + cable 20m |
| 4500S-700kpa |
| 4500S-700kpa |
| 4999-12ELAB3/12L/E |
| 4999-12ELAB3/12L/E |
| 4999-12L LAB3/12L/E |
| 4999-12ELAB3/12L/E ‘ |
| 4999-12ELAB3/12L/E |
| 4999-12ELAB3/12L/E |
| 02-250V6-M |
| 4420-1-100MM |
| GK 404 |
| CR6 |
| 8960-01C |
| 4500S-350KPA |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.