WPC-6000P Weltem Vietnam

WPC-6000P là dòng máy lạnh di động công nghiệp do Weltem – Hàn Quốc phát triển, được thiết kế để làm mát cục bộ tại các khu vực sản xuất, nhà xưởng, kho hàng, phòng thiết bị và các môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao. Thiết bị nổi bật với khả năng làm mát mạnh mẽ, tính cơ động cao và không yêu cầu lắp đặt phức tạp.
Đặc điểm nổi bật của WPC-6000P Weltem
Hiệu suất làm mát mạnh mẽ
WPC-6000P cung cấp công suất làm lạnh lớn, phù hợp cho các khu vực sản xuất có nhiệt độ cao hoặc những vị trí cần làm mát tập trung cho người vận hành và thiết bị.
Thiết kế di động linh hoạt
Máy được trang bị bánh xe công nghiệp giúp dễ dàng di chuyển giữa các vị trí làm việc khác nhau mà không cần thay đổi hệ thống điều hòa hiện hữu.
Giải pháp làm mát tại chỗ (Spot Cooling)
Thiết bị tập trung luồng khí lạnh trực tiếp đến khu vực cần làm mát, giúp tiết kiệm năng lượng hơn so với việc làm mát toàn bộ không gian nhà xưởng.
Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
WPC-6000P được thiết kế để vận hành trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ 18°C đến 45°C, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Tích hợp hệ thống điều khiển thông minh
Máy được trang bị bộ điều khiển điện tử, màn hình hiển thị trạng thái hoạt động, chức năng tự chẩn đoán lỗi và điều chỉnh nhiệt độ dễ dàng.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
- Model: WPC-6000P
- Hãng sản xuất: Weltem
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Công suất làm lạnh: khoảng 60.000 BTU/h (17,6 kW)
- Nguồn điện: 3 pha 380V, 50Hz
- Lưu lượng gió: khoảng 1.400 m³/h
- Môi chất lạnh: R410A
- Trọng lượng: khoảng 120 kg
- Ứng dụng: làm mát cục bộ cho nhà xưởng, kho bãi, phòng kỹ thuật, dây chuyền sản xuất.
Ứng dụng của WPC-6000P Weltem Vietnam
Máy lạnh di động WPC-6000P được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy sản xuất điện tử
- Xưởng cơ khí và gia công kim loại
- Kho logistics và kho hàng
- Trung tâm dữ liệu và phòng thiết bị
- Ngành thực phẩm và đồ uống
- Nhà máy dược phẩm
- Khu vực bảo trì máy móc công nghiệp.
| KRTM 20M/N-20-6320-S12 |
| A7-V1-MP1-BZ2-S-DS-ROG-T-100 |
| LS25C/XX-M12 |
| LE25C/4W-M12 |
| IPRK 46B/4,200-S12 S-Ex n |
| DRT25C.3/L6-M12 |
| PRK18B.TT3/LP-M12 |
| PRK3CL1.A3/4T-200-M12 |
| LSE 55/441.H2O,200-S12 |
| LSS 55.H2O,200-S12 |
| PRK15.XD1/4P-M12 |
| PRK46C.1/4P-M12 |
| PRK18B.T2/4P-M12 |
| LSS 96M-180W-44 |
| LSE 96M/A-182W-44 |
| DB 112 UP.1-20,2500 |
| PRK3C/4P |
| LS5B |
| HT3C/4P |
| LE5B/P |
| PRK5B/P |
| IS 218MM/2NO-8E0 |
| IS 218MM/4NO-8E0 |
| HT5B/4 |
| IHRT 46B/4,200-S12 S-Ex n |
| PRK20C.D/2N-M12 |
| GS04B/P.1-80-M8.3 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.