CanNeed-PPG-200 Preform Perpendicularity Gauge CanNeed Vietnam

CanNeed-PPG-200 Preform Perpendicularity Gauge
CanNeed-PPG-200 Preform Perpendicularity Gauge là thiết bị chuyên dụng dùng để đo độ vuông góc (Perpendicularity) hoặc độ lệch trục của phôi PET (PET Preform) trước khi thổi chai. Đây là thiết bị kiểm tra chất lượng quan trọng trong ngành sản xuất bao bì PET, nước giải khát, thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Thiết bị được thiết kế nhằm đảm bảo phôi PET đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về hình học, góp phần nâng cao chất lượng thành phẩm sau quá trình thổi chai.
Đặc điểm nổi bật của CanNeed-PPG-200
Đo độ vuông góc chính xác cao
CanNeed-PPG-200 được trang bị cơ cấu kẹp quay chuyên dụng kết hợp cột hiệu chuẩn, giúp giảm thiểu sai số do gá đặt mẫu và đảm bảo kết quả đo có độ tin cậy cao.
Thiết kế chuyên dụng cho phôi PET
Thiết bị được phát triển dành riêng cho các loại phôi PET sử dụng trong ngành nước giải khát và bao bì nhựa, giúp kiểm tra nhanh chóng độ lệch trục của sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.
Khả năng tùy chỉnh linh hoạt
CanNeed cung cấp các bộ gá quay và cột hiệu chuẩn phù hợp với nhiều kích thước cổ phôi khác nhau. Người dùng có thể thay đổi hoặc tùy chỉnh bộ gá để đáp ứng nhiều loại phôi PET khác nhau.
Dễ dàng vận hành
Thiết kế đơn giản, chắc chắn giúp nhân viên QC và kỹ thuật viên dễ dàng thực hiện phép đo mà không yêu cầu quy trình vận hành phức tạp.
Thông số kỹ thuật
- Model: CanNeed-PPG-200
- Chức năng: Đo độ vuông góc phôi PET
- Độ phân giải: 0,01 mm
- Kích thước thiết bị: 420 × 250 × 250 mm (D × R × C)
- Khối lượng: Khoảng 10 kg
- Ứng dụng: Kiểm tra độ lệch trục, độ vuông góc của phôi PET trong phòng thí nghiệm và dây chuyền kiểm soát chất lượng.
Ứng dụng của CanNeed-PPG-200
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy sản xuất phôi PET
- Nhà máy nước giải khát
- Ngành bao bì nhựa
- Ngành thực phẩm và đồ uống
- Phòng kiểm tra chất lượng (QC)
- Trung tâm nghiên cứu và phát triển sản phẩm PET.
| RKR 18/4 DL8.45 |
| FT5I.3/2N |
| HRT 96M/P-1620-1800-41 |
| LS 92/3 E-L Ex |
| LS 92/3 SE-L Ex |
| HRTR 3B/2.71 |
| PRK 96M/A-3410-44 |
| RK 72/4-200 L.2 |
| HRTR 3B/66-S,200-S12 |
| PRK 18/24 DL.46 |
| HRTR 2/42-15F,150-S8 |
| PRK 25B/66.31.03-S12 |
| HT5.1/2 |
| PRK3CL1.A3/4T-M8 |
| LSS 96M-120W-43 |
| VDB 14B/2 |
| HRTR 3B/66-S-S8 |
| IS 230MM/4NO-22E |
| GSU14E/LGT.3-M12 |
| SETHT3CIX4P200M12BTX003M572 |
| PRK25C.D/4P-M12 |
| HT3C.XL/4P |
| PRK25C.D1/2N-200-M12 |
| PRK 95/44 L.4 |
| LE46C.1/4P-M12 |
| LS46C.8-M12 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.