RXK 6081 90A-50A Khớp Nối Trục Dạng Xoay Showa Giken Vietnam

RXK 6081 90A-50A Showa Giken Vietnam – Rotary Joint hiệu suất cao cho hệ thống truyền chất lỏng
RXK 6081 90A-50A là khớp nối trục dạng xoay (Rotary Joint) thuộc dòng RXK Series của Showa Giken – thương hiệu hàng đầu Nhật Bản chuyên sản xuất khớp nối xoay cho các hệ thống truyền chất lỏng và khí trong thiết bị công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế để truyền môi chất từ phần tĩnh sang phần quay một cách liên tục, đảm bảo độ kín cao, giảm ma sát và tăng tuổi thọ vận hành. Dòng RXK đặc biệt phù hợp với các ứng dụng có kích thước đường ống lớn và lưu lượng cao.
Đặc điểm nổi bật của RXK 6081 90A-50A
RXK 6081 90A-50A được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao với kết cấu chắc chắn, giúp hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Các ưu điểm nổi bật gồm:
- Thiết kế Rotary Joint dạng Duplex với kết nối mặt bích (Flange Connection).
- Chuyên dùng cho môi chất nước và dầu công nghiệp.
- Phớt làm kín có độ chính xác cao giúp giảm rò rỉ trong quá trình vận hành.
- Mô-men ma sát thấp, vận hành êm và ổn định.
- Khả năng làm việc liên tục trong thời gian dài với chi phí bảo trì thấp.
- Dễ dàng lắp đặt và thay thế trong hệ thống hiện hữu.
- Thích hợp cho các hệ thống quay có lưu lượng lớn.
Thông số kỹ thuật
- Model: RXK 6081 90A-50A
- Hãng sản xuất: Showa Giken
- Xuất xứ: Nhật Bản
- Dòng sản phẩm: RXK Series
- Loại thiết bị: Rotary Joint (Khớp nối trục dạng xoay)
- Kiểu kết nối: Flange Connection
- Kích thước danh nghĩa: 90A – 50A
- Môi chất: Nước, dầu
- Áp suất làm việc tối đa: 0.98 MPa
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 100°C
- Tốc độ quay tối đa: 500 vòng/phút
- Lưu lượng nước tham khảo: khoảng 23.4 m³/h (vận tốc nước 3 m/s).
Ứng dụng của RXK 6081 90A-50A
Khớp nối xoay Showa Giken RXK 6081 được sử dụng trong nhiều hệ thống truyền môi chất quay như:
- Máy cán thép và luyện kim.
- Máy sản xuất giấy.
- Máy ép nhựa và đùn nhựa.
- Thiết bị in công nghiệp.
- Máy cuộn và xả cuộn.
- Hệ thống làm mát trục quay.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm và bao bì.
- Các hệ thống truyền nước hoặc dầu giữa phần tĩnh và phần quay.
| NC 25A-10A LH |
| RXE 1640 RH |
| NC 20A-8A RH |
| RXE 1110 |
| RXE 1640-RH |
| NC 40A-15A RH |
| NC 40A-15A LH |
| RXE-2120 |
| ACF-65A-25A |
| CO-2 100A x 5K |
| RXE 3020 RH |
| RXE 3020 LH |
| KCL 6A RH |
| KC 25A-10A LH |
| KC 25A-10A RH |
| SKCL 10A RH |
| RXE 2120 |
| KCL 8A RH |
| RXS 7838 100A |
| NCL 40A LH |
| RXE 1040 RH |
| RXE 1015 RH |
| RXE 1015 RH |
| RXS 0700 80A-40A |
| AT-3 40A |
| AT-3 20A |
| ACZ 40A-20A LH |
| ACLF 20A |
| AC 20A 8A LH |
| AC 20A 8A RH |
| RXS 8167 25A-10A |
| KC 40A-20A RH |
| NCL 25A RH |
| SXO-091 M1.6 x 15 LH |
| ONC 0434 40A-15A RH |
| ONC 0434 40A-15A LH |
| RXS 0503 80A |
| RXE 1015 LH |
| RXE 1015 RH |
| KC 50A-25A RH |
| SXO-091 M1.6 x 15 LH |
| ONC 0434 40A-15A RH |
| ONC 0434 40A-15A LH |
| RXS 0503 80A-40A |
| SXO-091 M1.6 x 15 LH |
| RXE 1015 LH |
| RXE 1210 LH |
| RXE 1215 RH |
| RXE 1215 LH |
| RXE 1020CT RH |
| RXK 6081 90A-50A |
| RXS9063 80A |
| RXE 1625 LH |
| RXE 1625 RH |
| AC 50A-25A RH |
| CS-1 50A x 10K |
| SK2119 150A |
| SK 2243 150A |
| RXE 3015 RH |
| RXE 3015 LH |
| AS-5 (SUS) 50A |
| AS-2 (SUS) 25A |
| AS-2 (SUS) 50A |
| AP-3 32A |
| CS-4 100A x 10K |
| JKA0255 |
| JKA0380 |
| JKA0681 |
| JKA0626 |
| P/#.3 Seal Ring |
| P/#.6 Spacer |
| P/#.9 O Ring |
| P/#.12 Teflon liner |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.