1390-PK-006 Gill Instruments Vietnam

Giới thiệu 1390-PK-006 Gill Instruments
1390-PK-006 Gill Instruments là cảm biến đo tốc độ và hướng gió dạng ultrasonic anemometer, thuộc dòng WindObserver II của Gill Instruments – thương hiệu thiết bị đo gió đến từ Anh Quốc.
Model 1390-PK-006 sử dụng công nghệ siêu âm, không có bộ phận chuyển động cơ khí và được cấu hình với ngõ ra RS422, cáp dài 2 m, phiên bản không gia nhiệt. Thiết bị được thiết kế để cung cấp dữ liệu tốc độ và hướng gió ổn định trong các hệ thống quan trắc khí tượng, hàng hải, môi trường và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật 1390-PK-006
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Gill Instruments |
| Model | 1390-PK-006 |
| Dòng sản phẩm | WindObserver II |
| Loại thiết bị | Ultrasonic Anemometer |
| Nguyên lý đo | Siêu âm |
| Đo tốc độ gió | 0–65 m/s |
| Độ phân giải tốc độ | 0,01 m/s |
| Độ chính xác tốc độ | ±2% tại 12 m/s |
| Đo hướng gió | 0–359° |
| Độ phân giải hướng | 1° |
| Độ chính xác hướng | ±2° |
| Ngõ ra kỹ thuật số | RS422 |
| Tốc độ truyền | 1200–38400 baud |
| Nguồn cấp | 9–30 VDC |
| Cáp | 2 m |
| Gia nhiệt | Không gia nhiệt |
| Vật liệu vỏ | Stainless Steel 316 |
| Cấp bảo vệ | IP66 / NEMA 4X |
| Trọng lượng | Khoảng 1,4 kg |
| Phần mềm | WindView / WindCom |
Các thông số có thể thay đổi theo cấu hình và phiên bản firmware; tài liệu kỹ thuật của Gill Instruments xác định 1390-PK-006 là phiên bản WindObserver II với ngõ ra RS422.
Công nghệ đo gió siêu âm
Điểm nổi bật của 1390-PK-006 WindObserver II là phương pháp đo bằng sóng siêu âm. Thay vì sử dụng cánh quạt hoặc bộ phận quay, thiết bị xác định chuyển động của không khí thông qua sự thay đổi thời gian truyền của tín hiệu siêu âm.
Thiết kế không có bộ phận chuyển động giúp giảm hao mòn cơ khí, hạn chế nhu cầu bảo trì và phù hợp với các vị trí cần vận hành liên tục hoặc khó tiếp cận.
Thiết bị có thể cung cấp dữ liệu tốc độ và hướng gió cho hệ thống điều khiển, bộ ghi dữ liệu hoặc máy tính thông qua giao tiếp RS422. Nhiều cảm biến WindObserver II cũng có thể được kết nối trong cùng một hệ thống mạng tùy cấu hình.
Ưu điểm của 1390-PK-006 Gill Instruments
Đo tốc độ và hướng gió
1390-PK-006 có khả năng đo tốc độ gió trong khoảng 0–65 m/s và hướng gió 0–359°, đáp ứng các ứng dụng quan trắc và giám sát điều kiện gió trong môi trường ngoài trời.
Giao tiếp RS422
Model này sử dụng RS422 làm ngõ ra kỹ thuật số, thuận tiện khi kết nối với máy tính, data logger, WindDisplay hoặc các thiết bị thu thập dữ liệu có giao diện tương thích.
Thiết kế chắc chắn
Vỏ ngoài bằng thép không gỉ 316 kết hợp cấp bảo vệ IP66/NEMA 4X, giúp 1390-PK-006 phù hợp với các ứng dụng ngoài trời và môi trường có độ ẩm cao. Thiết bị được thiết kế cho điều kiện vận hành khắc nghiệt, với khả năng chịu lượng mưa lên tới 300 mm/giờ theo thông số dòng sản phẩm.
Không cần bộ phận cơ khí chuyển động
Cấu trúc ultrasonic giúp loại bỏ các bộ phận quay thường thấy trên anemometer truyền thống. Đây là lợi thế đối với các hệ thống cần hoạt động lâu dài và giảm công việc bảo dưỡng.
Ứng dụng của 1390-PK-006
Cảm biến gió 1390-PK-006 Gill Instruments có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo và giám sát môi trường:
- Quan trắc khí tượng: Trạm thời tiết tự động, hệ thống thu thập dữ liệu thời tiết.
- Hàng hải: Đo tốc độ và hướng gió trên tàu, cảng biển và các hệ thống ngoài khơi.
- Dầu khí: Giám sát điều kiện gió tại các công trình và khu vực ngoài khơi.
- Sân bay: Hệ thống quan trắc gió và điều kiện khí tượng.
- Năng lượng tái tạo: Theo dõi điều kiện gió phục vụ các hệ thống năng lượng gió.
- Môi trường: Giám sát các thông số khí tượng trong hệ thống quan trắc môi trường.
- Công nghiệp: Giám sát thông gió và điều kiện không khí tại nhà máy, khu công nghiệp hoặc các khu vực đặc thù.
- Hệ thống hàng hải tự động: Kết hợp với màn hình hiển thị và hệ thống điều khiển trên tàu.
| 1390-65-B-121 |
| 1390-65-B-121 |
| 1390-PK-006 |
| 1390-65-B121 |
| 1390-65-B-121 |
| 1390-PK-026 |
| Anten Wind Sensor 1390-PK-026 (Model cũ 1390 PK-006) |
| 1405-PK-430 |
| 1390-65-B-121 |
| 1390-65-B-121 ‘ |
| 1390-PK006″ |
| 1590-PK-020/W +analog 16bit |
| W065 UNHTD DIGITAL CG2M (1390-65-B-121) |
| 1733-PK-120 |
| 1390-65-B-121 |
| 1390-65-B-121 ; |
| 1390-65-B121 |
| 1957-0500-60-100 |
| GI-WB-RTD, 0~ 200℃ |
| GI-WB-RTD, 0~100℃ |
| WindObserver II Gill |
| WindObserver 90 |
| MaxiMet GMX300 |
| MaxiMet GMX301 |
| MaxiMet GMX300. |
| Wo65- 1390-65-B-121 |
| WO65 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.