K19500 Koehler Vietnam

K19500 Koehler Vietnam là máy đo độ xuyên kim (Penetrometer) của Koehler Instrument, được sử dụng để xác định độ xuyên sâu của kim hoặc hình nón vào mẫu thử dưới điều kiện quy định. Thiết bị hỗ trợ đánh giá độ đặc, độ mềm và tính nhất quán của nhiều loại vật liệu như mỡ bôi trơn, nhựa đường, sáp dầu mỏ, petrolatum, thực phẩm và mỹ phẩm.
K19500 phù hợp với phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dầu khí, ngành hóa dầu, sản xuất chất bôi trơn và các đơn vị kiểm soát chất lượng vật liệu. Thiết kế cơ học cho phép thực hiện phép đo độ xuyên theo thời gian quy định, giúp người vận hành thu thập kết quả phục vụ kiểm tra chất lượng và đánh giá đặc tính sản phẩm.
1. Tổng quan về Koehler K19500 Penetrometer
Koehler Instrument là nhà sản xuất thiết bị thử nghiệm phục vụ lĩnh vực dầu mỏ, nhiên liệu, chất bôi trơn và các ứng dụng kiểm nghiệm vật liệu. Model K19500 thuộc dòng máy đo độ xuyên thủ công, được thiết kế để thực hiện các phép thử độ xuyên kim hoặc độ xuyên hình nón theo phương pháp thử tương ứng.
Nguyên lý hoạt động dựa trên việc thả kim hoặc hình nón tiêu chuẩn tự do xuyên vào mẫu trong một khoảng thời gian xác định, thường là 5 giây đối với các phương pháp áp dụng điều kiện này. Độ sâu xuyên được đọc trên thang đo để đánh giá độ đặc hoặc độ mềm của mẫu. Kết quả cần được diễn giải theo tiêu chuẩn thử nghiệm và loại vật liệu cụ thể.
2. Đặc điểm nổi bật của K19500 Koehler
Đo độ xuyên với thang chia nhỏ
K19500 có phạm vi đo độ xuyên từ 0 đến 62 mm, với vạch chia 0,1 mm, tương ứng thang đo độ xuyên từ 0 đến 620. Cấu hình này hỗ trợ ghi nhận độ sâu xuyên của kim hoặc hình nón trong quá trình thử nghiệm.
Hỗ trợ nhiều loại mẫu thử
Thiết bị có thể sử dụng với kim và hình nón phù hợp để thử nghiệm mỡ bôi trơn, nhựa đường, sáp dầu mỏ, petrolatum cùng một số vật liệu dạng sệt hoặc bán rắn. Kim, hình nón và một số phụ kiện chuyên dụng cần được lựa chọn riêng theo phương pháp thử.
Kết cấu chắc chắn
Máy có đế gang chắc chắn, hỗ trợ giữ thiết bị ổn định trong quá trình đo. Bộ phận đầu đo có thể điều chỉnh để định vị chính xác đầu kim hoặc hình nón trên bề mặt mẫu.
Hỗ trợ cân bằng khi thử nghiệm
Thiết bị tích hợp ống thủy và vít cân bằng, giúp người vận hành căn chỉnh máy trước khi tiến hành phép đo. Việc đặt máy đúng phương và chuẩn bị mẫu theo quy trình là yếu tố quan trọng để hạn chế sai số.
Phù hợp với phòng thí nghiệm và hiện trường
Thiết kế nhỏ gọn giúp K19500 có thể được sử dụng trong phòng thí nghiệm hoặc mang đến các địa điểm kiểm tra phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật K19500 Koehler
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Koehler Instrument |
| Model | K19500 |
| Tên thiết bị | Manual Penetrometer |
| Chức năng | Đo độ xuyên kim và độ xuyên hình nón |
| Phạm vi đo | 0–62 mm |
| Độ chia thang đo | 0,1 mm |
| Thang đo độ xuyên | 0–620 |
| Phương pháp đo | Đo độ sâu xuyên của kim hoặc hình nón |
| Phụ kiện đi kèm tiêu chuẩn | Pít-tông 47,5 g; quả cân 50 g và 100 g |
| Kích thước | 15 × 15 × 46 cm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 5,4 kg |
| Kiểu vận hành | Thủ công |
| Ứng dụng | Thử nghiệm mỡ bôi trơn, nhựa đường, sáp dầu mỏ và vật liệu bán rắn |
Thông số tham khảo theo tài liệu sản phẩm Koehler K19500. Kim, hình nón, cốc mẫu và các phụ kiện đặc biệt có thể phải đặt mua riêng tùy phương pháp thử.
4. Các tiêu chuẩn thử nghiệm liên quan
K19500 được thiết kế để đáp ứng các phương pháp thử độ xuyên thuộc nhiều hệ tiêu chuẩn, tùy loại kim hoặc hình nón và phụ kiện được sử dụng.
Một số tiêu chuẩn liên quan gồm:
-
ASTM D217: Xác định độ xuyên hình nón của mỡ bôi trơn.
-
ASTM D5: Xác định độ xuyên kim của vật liệu bitum.
-
ASTM D937: Xác định độ xuyên của petrolatum.
-
ASTM D1321: Xác định độ xuyên kim của sáp dầu mỏ.
-
ASTM D1403: Thử độ xuyên hình nón của mỡ bôi trơn bằng thiết bị quy mô một phần tư hoặc một nửa.
-
ASTM D2884: Phương pháp thử độ bền chảy của một số vật liệu đẩy không đồng nhất bằng phép xuyên hình nón.
-
ASTM D4950 và ASTM D5329: Các tiêu chuẩn liên quan đến phân loại mỡ bôi trơn và thử nghiệm vật liệu bitum.
-
ISO 2137: Phương pháp xác định độ xuyên hình nón của mỡ bôi trơn và petrolatum.
Khả năng thực hiện từng tiêu chuẩn phụ thuộc vào cấu hình phụ kiện, khối lượng tác dụng và quy trình thử. Cần kiểm tra phiên bản tiêu chuẩn hiện hành trước khi áp dụng trong phòng thí nghiệm.
5. Ứng dụng của máy đo độ xuyên K19500
Ngành dầu khí và hóa dầu
K19500 hỗ trợ kiểm tra độ xuyên của nhựa đường, sáp dầu mỏ và petrolatum, phục vụ đánh giá đặc tính vật liệu trong quá trình nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.
Sản xuất mỡ bôi trơn
Thiết bị được sử dụng để xác định độ xuyên hình nón của mỡ bôi trơn, giúp đánh giá độ đặc và phân loại mỡ theo phương pháp thử tương ứng.
Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm vật liệu
Máy hỗ trợ kiểm tra các mẫu dạng sệt, bán rắn hoặc vật liệu có đặc tính phù hợp với phép thử độ xuyên. Việc lựa chọn đầu đo phải dựa trên tính chất mẫu và tiêu chuẩn áp dụng.
Ngành thực phẩm và mỹ phẩm
K19500 có thể được sử dụng trong các phép thử độ đặc của một số sản phẩm thực phẩm, kem mỹ phẩm và vật liệu dạng paste khi có đầu đo, phụ kiện và phương pháp thử phù hợp.
Bộ phận QA/QC
Thiết bị hỗ trợ so sánh kết quả giữa các mẫu hoặc các lô sản xuất, góp phần theo dõi tính đồng nhất của sản phẩm và phát hiện biến động trong quy trình sản xuất.
| RE-5C Reference Electrode |
| VADER with Pipeline Survey App |
| RE-5C Reference Electrode |
| RE-7 Copper Sulfate Electrode (7″ Length) |
| AccuRef 60 Permanent Electrode with 25 FT #12 AWG Lead |
| RE-5 Electrode (flat tip) |
| IonX40 Copper/Copper Sulfate Permanent Electrode |
| Miller 400D Digital resistance meter |
| 6″ Diameter Soil Cylinder |
| Small Soil Box |
| 4-Pin Soil Test Leads for Test Reel |
| Large Soil Box |
| Resistor Kit |
| JPL100 100 Amp GPS Interrupter AC/DC, 120V, 100Amp |
| VoltTab PLS Survey Datalogger |
| VoltTab Belt Pack (Model 1) Stand-alone |
| Controller, CIS/DCVG |
| Hip-Pack, Audible, Metric |
| Red Handle Probe, with Elect. For Gx, iBTVM, VoltTab |
| Data Probe Cable, Positive |
| Data Probe Cable, Negative |
| VoltTab PLS Survey Datalogger |
| Gx Patch Antenna |
| JPL100 100 Amp GPS Interrupter AC/DC, 120V, 100Amp |
| 1 mile, #30 AWG Trail Wire |
| RE-5C Electrode |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.