CanNeed-SST-3 Secure Seal Tester CanNeed Vietnam

CanNeed-SST-3 Secure Seal Tester CanNeed Vietnam là thiết bị kiểm tra độ kín của bao bì, được sử dụng để đánh giá khả năng làm kín của nắp chai thủy tinh, chai nhựa PET và một số loại lon, hộp chứa phù hợp. Thiết bị sử dụng phương pháp tạo áp suất dương và phát hiện rò rỉ khí, giúp kiểm tra chất lượng đóng nắp trong ngành sản xuất đồ uống, bia, thực phẩm và bao bì.
1. Tổng quan về CanNeed-SST-3 Secure Seal Tester
CanNeed-SST-3 là thiết bị thuộc nhóm máy kiểm tra độ kín và khả năng chống rò rỉ của bao bì. Sản phẩm được thiết kế để kiểm tra các loại chai, lọ và vật chứa có nắp kim loại cuộn, nắp crown hoặc nắp nhựa, tùy theo bộ gá và phụ kiện sử dụng.
Thiết bị sử dụng khí nén hoặc CO₂ để tạo áp suất kiểm tra. Việc phát hiện rò rỉ khí thay vì chỉ quan sát sự rò rỉ chất lỏng giúp đánh giá tính toàn vẹn của mối ghép kín và nắp bao bì một cách nhạy hơn trong điều kiện thử nghiệm phù hợp.
2. Đặc điểm nổi bật của CanNeed-SST-3
Phương pháp kiểm tra bằng áp suất dương
SST-3 tạo áp suất bên trong mẫu thử để đánh giá khả năng làm kín của bao bì. Phương pháp này giúp kiểm tra các vấn đề rò rỉ có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
Dải áp suất kiểm tra rộng
Thiết bị có dải đo áp suất từ 0 đến 16 bar, tương đương 1,6 MPa, đáp ứng nhiều yêu cầu thử nghiệm độ kín khác nhau khi được thiết lập đúng quy trình.
Điều chỉnh tốc độ tăng áp
Tốc độ tăng áp có thể được điều chỉnh. Theo tài liệu sản phẩm, thời gian tăng áp đến 1 MPa có thể cài đặt trong khoảng 5–60 giây, giúp người vận hành lựa chọn điều kiện thử nghiệm phù hợp với mẫu bao bì.
Kết cấu chắc chắn
Máy sử dụng các vật liệu như nhôm anod hóa, thép không gỉ và nhựa. Kết cấu được thiết kế phục vụ môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp, đồng thời phù hợp với nhu cầu thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Tích hợp các cơ cấu an toàn
Thiết bị có các cơ cấu hỗ trợ an toàn như van an toàn, van giảm áp, cơ cấu khóa nắp và hệ thống xả áp nhanh. Các cơ cấu này giúp kiểm soát áp suất trong quá trình vận hành; người sử dụng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật CanNeed-SST-3
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | CanNeed Instrument |
| Model | SST-3 / CND-SST-3 |
| Tên thiết bị | Secure Seal Tester |
| Chức năng | Kiểm tra độ kín và rò rỉ bao bì |
| Phương pháp thử | Tạo áp suất dương |
| Môi chất tạo áp | Khí nén hoặc CO₂ theo cấu hình |
| Dải đo áp suất | 0–16 bar (0–1,6 MPa) |
| Độ phân giải áp kế | 0,05 MPa |
| Kích thước mẫu tối đa tham khảo | Cao 330 mm × đường kính 150 mm |
| Kích thước máy | 320 × 380 × 720 mm |
| Vật liệu kết cấu | Nhôm anod hóa, thép không gỉ và nhựa |
| Đối tượng kiểm tra | Chai thủy tinh, chai PET, lon và vật chứa tương thích |
| Ứng dụng | Kiểm tra độ kín bao bì trong sản xuất và phòng thí nghiệm |
4. Ứng dụng của máy kiểm tra độ kín CanNeed-SST-3
Ngành sản xuất bia và đồ uống
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra độ kín của chai bia, chai nước giải khát và các loại bao bì tương thích, góp phần hạn chế nguy cơ rò rỉ khí và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Nhà máy sản xuất chai PET
SST-3 có thể được sử dụng để đánh giá độ kín của chai nhựa PET sau khi đóng nắp, tùy thuộc vào loại cổ chai, nắp chai và bộ gá được lựa chọn.
Ngành thực phẩm và đồ uống đóng chai
Thiết bị hỗ trợ kiểm tra chất lượng đóng gói của các sản phẩm dạng lỏng, giúp doanh nghiệp phát hiện những vấn đề về độ kín trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
Phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng
Bộ phận QA/QC có thể sử dụng SST-3 để thực hiện các phép thử theo quy trình nội bộ, so sánh kết quả giữa các mẫu và theo dõi tính ổn định của quá trình đóng nắp.
Ngành bao bì và đóng gói
Sản phẩm phù hợp với các đơn vị cần đánh giá khả năng làm kín của nắp kim loại cuộn, nắp crown hoặc nắp nhựa tương thích với phụ kiện kiểm tra.
| BWF 1210.00 – STV CE – C1339 (+cable 5m) |
| DSL 1010.01 S1HV |
| 10263N |
| Repair Kit basic SIHI 65008395 |
| 702762/10 |
| HD67056-B2-20 |
| QSFP-100G-PC03 |
| FD-S1155-D |
| WDG 58A-1024-ABN-I24-S5R-E59 |
| WDG 58A-1024-ABN-I24-S5R-E59 |
| PCL compaotlogix 1768-PB3 |
| YE3-315M-4 |
| 6AV2124-0GC01-0AX0 |
| 1507 with ACCESSORY |
| EMGZ484T Modbus 1284391 |
| AWK-1131A-EU . . |
| HAYBAY150/D10 |
| GAU-HB-150W-LED-SS |
| MST-200 |
| Type: ND9102HN, NO: PH10280132 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.