330500-06-00 Bently Nevada Vietnam

330500-06-00 Bently Nevada Vietnam là cảm biến đo vận tốc rung Velomitor Piezo-velocity Sensor thuộc hệ thống giám sát tình trạng máy của Bently Nevada. Thiết bị sử dụng công nghệ cảm biến áp điện trạng thái rắn để đo rung động tuyệt đối trên vỏ máy, gối đỡ, kết cấu hoặc các vị trí cần theo dõi tình trạng thiết bị quay.
Model 330500-06-00 thuộc dòng Velomitor 330500. Trong mã sản phẩm, “-06” xác định cấu hình ren lắp 5/8-18 UNF, trong khi “-00” là phiên bản không yêu cầu chứng nhận agency.
Tổng quan về 330500-06-00 Bently Nevada
Trong các hệ thống máy quay công nghiệp, rung động là một trong những thông số quan trọng để đánh giá tình trạng cơ khí. Những thay đổi bất thường về mức rung có thể liên quan đến mất cân bằng, lệch tâm, lỏng cơ khí, các vấn đề về ổ trục hoặc những bất thường khác của máy.
330500-06-00 Velomitor được thiết kế để đo vận tốc rung của kết cấu máy và truyền tín hiệu đến hệ thống giám sát. Thiết bị không sử dụng cơ cấu chuyển động bên trong, giúp cấu trúc cảm biến phù hợp với các ứng dụng giám sát liên tục trong môi trường công nghiệp.
Theo dữ liệu kỹ thuật được công bố, cảm biến có độ nhạy 3,94 mV/mm/s, tương đương 100 mV/in/s, tại 100 Hz với sai số ±5%.
Đặc điểm nổi bật của 330500-06-00
1. Cảm biến Velomitor đo vận tốc rung
330500-06-00 thuộc dòng Velomitor Piezo-velocity Sensor, được sử dụng để đo absolute vibration của vỏ máy, bearing housing hoặc các kết cấu liên quan.
Khác với cảm biến tiệm cận đo chuyển vị tương đối của trục, Velomitor tập trung vào việc đo rung động của chính kết cấu máy. Đây là một phương pháp quan trọng trong hệ thống condition monitoring đối với máy quay.
2. Công nghệ áp điện trạng thái rắn
Cảm biến sử dụng công nghệ solid-state piezoelectric, không có các bộ phận chuyển động cơ học bên trong.
Thiết kế này mang lại một số lợi ích cho hệ thống giám sát:
- Giảm các yếu tố hao mòn cơ khí bên trong.
- Phù hợp với việc đo rung liên tục.
- Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp.
- Hỗ trợ đo rung trong dải tần rộng.
3. Độ nhạy 3,94 mV/mm/s
Độ nhạy danh định của 330500-06-00 là:
3,94 mV/mm/s
Tương đương:
100 mV/in/s
Độ nhạy này được công bố tại tần số 100 Hz với dung sai ±5%.
Đây là thông số quan trọng khi kết nối cảm biến với hệ thống monitoring, bởi bộ giám sát cần được cấu hình phù hợp với đặc tính đầu ra của cảm biến.
4. Dải tần rộng
Theo thông tin kỹ thuật được công bố, 330500-06-00 có đáp ứng tần số:
4,5 Hz – 5 kHz
với sai số ±3,0 dB.
Trong khoảng:
6 Hz – 2,5 kHz
sai số đáp ứng được công bố ở mức khoảng ±0,9 dB.
Dải tần này cho phép cảm biến phục vụ nhiều bài toán phân tích rung động trên máy quay.
5. Khả năng đo vận tốc rung cao
Cảm biến có phạm vi vận tốc lên đến:
1.270 mm/s peak
tương đương:
50 in/s peak
Độ tuyến tính biên độ được công bố ở mức ±2% đến 152 mm/s peak.
6. Vỏ inox 316L kín
330500-06-00 sử dụng vỏ thép không gỉ 316L. Thiết kế kín giúp cảm biến phù hợp với môi trường công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.
Theo thông tin kỹ thuật, cảm biến có khả năng chịu độ ẩm lên tới 100% condensing và được thiết kế dạng hermetically sealed.
7. Ren lắp 5/8-18 UNF
Điểm đặc trưng của phiên bản 330500-06-00 là cấu hình mounting:
5/8-18 UNF
Ren này được tích hợp thông qua mounting adapter tương ứng, giúp cảm biến có thể được lắp đặt vào các vị trí đã được thiết kế theo tiêu chuẩn ren này.
Khi thay thế cảm biến, cần kiểm tra chính xác ren lắp để tránh nhầm với những phiên bản 330500 khác.
Thông số kỹ thuật 330500-06-00 Bently Nevada
| Thông số | 330500-06-00 |
|---|---|
| Thương hiệu | Bently Nevada |
| Dòng sản phẩm | Velomitor |
| Part Number | 330500-06-00 |
| Loại thiết bị | Velomitor Piezo-velocity Sensor |
| Công nghệ | Solid-state piezoelectric |
| Ứng dụng đo | Absolute vibration |
| Độ nhạy | 3,94 mV/mm/s |
| Độ nhạy tương đương | 100 mV/in/s |
| Dung sai độ nhạy | ±5% tại 100 Hz |
| Dải tần | 4,5 Hz – 5 kHz ±3 dB |
| Dải tần độ chính xác cao | 6 Hz – 2,5 kHz ±0,9 dB |
| Dải vận tốc | 1.270 mm/s peak |
| Amplitude linearity | ±2% đến 152 mm/s peak |
| Transverse sensitivity | <5% độ nhạy trục |
| Mounted resonant frequency | >12 kHz |
| Nguồn cấp danh định | -24 VDC |
| Bias current | 2 mA điển hình |
| Output bias voltage | -12 VDC ±3 V |
| Vỏ | Stainless steel 316L |
| Ren lắp | 5/8-18 UNF |
| Nhiệt độ hoạt động | -55…+121°C |
| Độ ẩm | 100% condensing |
| Shock survivability | 5.000 g peak |
| Connector | 2-pin MIL-C-5015 hermetically sealed |
| Agency approval | Không yêu cầu – cấu hình -00 |
Các thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu kỹ thuật của model 330500-06-00 và thông tin cấu hình dòng 330500.
330500-06-00 được sử dụng để làm gì?
Giám sát rung động máy quay
Ứng dụng chính của 330500-06-00 là đo rung động trên các máy móc quay. Cảm biến có thể được lắp tại vị trí phù hợp trên housing hoặc kết cấu máy để ghi nhận mức rung.
Turbine
Trong các hệ thống turbine, việc giám sát rung giúp theo dõi tình trạng vận hành và phát hiện những thay đổi bất thường của máy.
Máy nén – Compressor
Compressor là thiết bị quay quan trọng trong nhiều nhà máy. Cảm biến Velomitor có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu rung phục vụ hệ thống condition monitoring.
Pump và Motor
Các bơm và động cơ công nghiệp có thể phát sinh rung do mất cân bằng, lệch tâm hoặc các vấn đề cơ khí. 330500-06-00 có thể được tích hợp vào hệ thống giám sát để theo dõi những thay đổi này.
Generator
Trong hệ thống phát điện, giám sát rung là một trong những phương pháp hỗ trợ đánh giá tình trạng của tổ máy và các thiết bị quay liên quan.
330500-06-00 trong hệ thống Condition Monitoring
Một hệ thống giám sát rung điển hình có thể được mô tả:
Máy quay → 330500-06-00 Velomitor → Cáp tín hiệu → Monitoring System → Phân tích rung
Cảm biến đảm nhiệm việc thu nhận rung động. Tín hiệu từ cảm biến được truyền đến hệ thống giám sát để hiển thị, ghi nhận và phân tích.
Trong các hệ thống Bently Nevada, việc lựa chọn đúng cảm biến, cáp và module giám sát là yếu tố quan trọng để đảm bảo toàn bộ chuỗi đo hoạt động tương thích.
330500-06-00 và 84661-33 có liên quan gì?
Đây là điểm đáng lưu ý nếu khách hàng đang tìm cả hai mã sản phẩm.
330500-06-00 là Velomitor Piezo-velocity Sensor, trong khi 84661-33 là cáp interconnect được sử dụng trong các cấu hình Velomitor tương ứng.
Nói đơn giản:
330500-06-00 → Cảm biến rung
84661-33 → Cáp kết nối
Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mọi cấu hình 330500 đều sử dụng cùng một loại cáp. Khi thay thế, cần kiểm tra đúng part number cảm biến, loại connector và cấu hình monitoring system.
Ưu điểm của 330500-06-00 Bently Nevada
Một số điểm nổi bật của model:
- Cảm biến Velomitor đo vận tốc rung.
- Công nghệ áp điện trạng thái rắn.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Độ nhạy 3,94 mV/mm/s.
- Dải tần lên đến 5 kHz.
- Dải vận tốc đến 1.270 mm/s peak.
- Vỏ stainless steel 316L.
- Thiết kế hermetically sealed.
- Nhiệt độ hoạt động -55…+121°C.
- Ren mounting 5/8-18 UNF.
- Phù hợp các hệ thống giám sát máy quay công nghiệp.
| FPN1107NB |
| BA7224N-1-1-5-0-10-2 |
| GTT-120/480-0-VEN91 |
| ENC-AR1110L |
| PS10-70X320U-BL-QJ-D02 |
| DMT143 G1C1A1A5A2ASX |
| RMP 201-8; P/n: 324400 |
| RSER 200-4; P/n: 603444 |
| GLPS-25N-A-SC |
| Type TFEF. Frame 225S. Ins: F. IP 54 |
| LMGZD205.3000.500.25.H15 |
| MGZD205.500.100.25.H15 |
| LMGZD205.750.250.25.H15 |
| DC100D20 |
| New Cosmos XP-329ⅢR |
| TSS M37 |
| TEMI880 |
| Bộ lọc cảm biến nồng độ oxy GAZEX DG-9E/4 |
| DG-9E/4 |
| P60-3011-030A |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.