7000-12421-6341000 MURR Vietnam

Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, việc đảm bảo kết nối tín hiệu ổn định giữa cảm biến và bộ điều khiển là yếu tố cực kỳ quan trọng. Mã 7000-12421-6341000 của Murrelektronik là dòng cáp kết nối sensor/actuator M12 cao cấp được sử dụng rộng rãi trong nhà máy sản xuất, dây chuyền cơ khí và hệ thống điều khiển công nghiệp.
Tham khảo hãng tại Murrelektronik Official Website
7000-12421-6341000 là gì?
Model 7000-12421-6341000 là cáp kết nối cảm biến chuẩn M12 female 90°, 4 chân, tích hợp LED hiển thị trạng thái và cáp PUR dài 10 mét. Sản phẩm được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp có rung động, dầu mỡ và hóa chất.
Đặc điểm nổi bật của 7000-12421-6341000
- Chuẩn kết nối M12 A-coded
- Đầu nối góc 90° giúp tiết kiệm không gian lắp đặt
- Tích hợp LED báo nguồn và tín hiệu
- Cáp PUR chống dầu và chống mài mòn cao
- Chiều dài cáp 10m phù hợp nhiều ứng dụng
- Khả năng bảo vệ IP65 / IP66K / IP67
- Chịu được môi trường rung động và chuyển động liên tục
- Khả năng chống hóa chất và chất làm mát tốt
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 7000-12421-6341000 |
| Hãng | Murrelektronik |
| Loại kết nối | M12 Female 90° |
| Số chân | 4 Pole |
| Chiều dài cáp | 10 mét |
| Loại cáp | PUR |
| Điện áp hoạt động | 24V DC |
| Dòng định mức | 4A |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 / IP66K / IP67 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +85°C |
Ứng dụng của 7000-12421-6341000 MURR
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cảm biến tự động hóa
- Máy CNC và máy công cụ
- Dây chuyền đóng gói
- Hệ thống robot công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Thiết bị thủy lực và khí nén
- Hệ thống băng tải sản xuất
Khả năng chống rung và chống dầu giúp sản phẩm hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ưu điểm của cáp kết nối MURR
Các sản phẩm của Murrelektronik nổi tiếng nhờ:
- Chất lượng tiêu chuẩn Đức
- Độ ổn định tín hiệu cao
- Thiết kế chắc chắn và dễ lắp đặt
- Tuổi thọ sử dụng dài
- Đáp ứng tốt cho hệ thống Industry 4.0
| SN 62443142A RRN 1385 2048 62S14-70/ V3 ID 749 144-07 |
| HFX 236 E1003 |
| HFXE 236 E1003 |
| NGA4120065HSOBA … |
| FLUKE-805 FC |
| j120-189 |
| LSS 318K/N 50081337 |
| LSE 318K/N; 50083111 |
| C T720-012ELO 200w, DC 80V 3.3A |
| 17020R.” |
| VN05 M |
| UPF2AR |
| 1332B |
| COSMOS-XPO-318 |
| PRK 25/66.41, 150-S12 |
| DDLS 508 120.4L. |
| TD8900 |
| CON3134-14 |
| IX MPC70-1 90VDC |
| ASK41.4_13265 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.