900090.00585 LED LUG Light Vietnam

Meta Title: 900090.00585 LUG Light Vietnam | Đèn LED Emergency 4H
Meta Description: Tìm hiểu đèn LED công nghiệp LUG Light 900090.00585 thuộc dòng CLS-ATLANTYK 2.0 BASIC HE LED, quang thông 6250 lm, ánh sáng 4000K, IP65 và bộ lưu điện khẩn cấp 4 giờ.
Từ khóa SEO: 900090.00585, LUG Light Vietnam, CLS-ATLANTYK 2.0 BASIC, đèn LED LUG Light, đèn LED khẩn cấp 4 giờ, đèn LED công nghiệp IP65, đèn LED nhà xưởng, đèn emergency LUG Light.
1. Tổng quan về đèn LED LUG Light 900090.00585
900090.00585 là mã đèn LED công nghiệp thuộc dòng CLS-ATLANTYK 2.0 BASIC HE LED ED của LUG Light Factory, thương hiệu chiếu sáng đến từ Ba Lan. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng chiếu sáng công nghiệp, đồng thời tích hợp mô-đun chiếu sáng khẩn cấp với thời gian hoạt động dự phòng được công bố là 4 giờ.
Điểm đáng chú ý của model này là khả năng kết hợp chiếu sáng thông thường với chức năng chiếu sáng khẩn cấp khi nguồn điện chính gặp sự cố. Đây là giải pháp hữu ích tại những khu vực cần duy trì ánh sáng phục vụ việc di chuyển, sơ tán hoặc thực hiện các quy trình an toàn theo thiết kế của công trình.
Sản phẩm có quang thông danh định 6250 lm, nhiệt độ màu 4000K, chụp tán quang PC opal và cấp bảo vệ IP65. Những đặc điểm này hướng đến nhu cầu chiếu sáng trong môi trường công nghiệp có bụi và có khả năng tiếp xúc với tia nước.
2. Thông số kỹ thuật 900090.00585
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | LUG Light Factory |
| Mã sản phẩm | 900090.00585 |
| Dòng sản phẩm | CLS-ATLANTYK 2.0 BASIC |
| Công nghệ chiếu sáng | LED |
| Quang thông | 6250 lm |
| Nhiệt độ màu | 4000K |
| Chỉ số hoàn màu | CRI 80 – mã màu 840 |
| Chụp tán quang | PC opal |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Chức năng khẩn cấp | Mô-đun Emergency |
| Thời gian chiếu sáng dự phòng | 4 giờ theo cấu hình sản phẩm |
| Xuất xứ thương hiệu | Ba Lan |
Lưu ý: Công suất tiêu thụ, điện áp, thời gian sạc, dung lượng pin và chế độ hoạt động khẩn cấp cần được xác nhận theo datasheet chính thức của đúng mã sản phẩm trước khi đặt hàng.
3. Đặc điểm nổi bật của đèn LED 900090.00585
3.1. Tích hợp chức năng chiếu sáng khẩn cấp 4 giờ
Sản phẩm được trang bị mô-đun chiếu sáng khẩn cấp theo cấu hình 4H. Khi nguồn điện chính bị gián đoạn, chức năng dự phòng có thể hỗ trợ duy trì ánh sáng trong thời gian được thiết kế, giúp tăng khả năng quan sát tại khu vực lắp đặt.
Thời gian hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng pin, chu kỳ bảo dưỡng và chế độ vận hành được nhà sản xuất quy định.
3.2. Quang thông 6250 lm
Quang thông 6250 lm cung cấp nguồn sáng phục vụ các khu vực làm việc và không gian công nghiệp. Việc bố trí số lượng đèn cần được tính toán theo diện tích, chiều cao lắp đặt, yêu cầu độ rọi và đặc điểm của từng khu vực.
3.3. Ánh sáng trắng trung tính 4000K
Nhiệt độ màu 4000K tạo ánh sáng trắng trung tính, phù hợp với nhiều môi trường sản xuất, kho hàng và khu vực kỹ thuật. Chỉ số hoàn màu CRI 80 hỗ trợ nhận biết màu sắc trong các hoạt động làm việc thông thường.
3.4. Cấp bảo vệ IP65
Cấp bảo vệ IP65 giúp hạn chế bụi xâm nhập và bảo vệ thiết bị trước tia nước theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn. Đặc tính này phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp, tuy nhiên cần kiểm tra thêm điều kiện nhiệt độ, hóa chất và phương pháp vệ sinh tại nơi lắp đặt.
3.5. Chụp tán quang PC opal
Chụp PC opal hỗ trợ phân tán ánh sáng qua bề mặt đèn. Đây là lựa chọn cần cân nhắc khi thiết kế hệ thống chiếu sáng cho không gian làm việc cần phân bố ánh sáng phù hợp.
4. Ứng dụng của đèn LED LUG Light 900090.00585
Nhà máy và xưởng sản xuất
Sử dụng trong hệ thống chiếu sáng nhà xưởng, khu vực thao tác và các lối di chuyển cần xem xét phương án chiếu sáng dự phòng.
Kho hàng và trung tâm logistics
Có thể lắp đặt tại các khu vực lưu trữ, đóng gói và lối đi trong kho, tùy thuộc vào yêu cầu chiếu sáng và thiết kế công trình.
Khu vực kỹ thuật công nghiệp
Phù hợp để xem xét cho các không gian kỹ thuật có bụi hoặc cần khả năng bảo vệ IP65.
Hành lang và lối thoát nạn
Chức năng chiếu sáng khẩn cấp có thể hỗ trợ duy trì ánh sáng khi mất điện. Tuy nhiên, việc sử dụng làm đèn chiếu sáng thoát nạn phải được đánh giá theo tiêu chuẩn an toàn áp dụng, yêu cầu độ rọi, vị trí lắp đặt và chứng nhận của đúng phiên bản sản phẩm.
| ZED-500 |
| KDA-3P |
| KDB-3P |
| GRDE-4200 |
| ST 1288, ID: 383978-01 |
| GRD-4200 |
| 82966008171 |
| LFS032143000 |
| TKS932133000A0 |
| F72G-2GN-QT1 |
| B68G-NNK-MR1-RLN |
| AVW200 |
| GH 225 SK (10424553) |
| VLM-520-60 LPO |
| BV Cable X-Ray Thickness Gauge |
| ULTRAMAC T-012-4T/S |
| MSC-CE-O16-122707 (Order no. 122707) |
| KG-101… |
| ISS 112MM/4NO-8N0-M12 |
| HT51024LJ06CV1A |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.