DA1-100MO54I-17-5-DOA-1-ZTR-RAN-AA-O-000 Baumuller Vietnam

DA1-100MO54I-17-5-DOA-1-ZTR-RAN-AA-O-000
DA1-100MO54I-17-5-DOA-1-ZTR-RAN-AA-O-000 Baumuller Vietnam là động cơ AC Servo Asynchronous Motor thuộc dòng DA1-100 của Baumüller. Đây là dòng động cơ truyền động chính (Main Drive) được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu công suất lớn, khả năng quá tải cao và độ chính xác trong điều khiển tốc độ cũng như mô-men xoắn.
Nhờ thiết kế dạng mô-đun, động cơ DA1 có thể tích hợp nhiều tùy chọn encoder, hệ thống làm mát và phanh điện từ để đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau trong ngành tự động hóa.
Đặc điểm nổi bật
- Động cơ servo không đồng bộ ba pha hiệu suất cao.
- Thiết kế rotor lồng sóc giúp vận hành ổn định và bền bỉ.
- Mô-men xoắn chính xác, đáp ứng tốt các tải thay đổi liên tục.
- Hiệu suất cao, góp phần giảm tiêu thụ điện năng.
- Dải suy giảm từ thông (Field Weakening) rộng, cho phép hoạt động ở nhiều mức tốc độ.
- Hỗ trợ Resolver hoặc encoder SinCos tùy theo cấu hình.
- Có thể tích hợp phanh điện từ khi cần.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong nhiều loại máy công nghiệp.
- Cấp bảo vệ IP54 đối với phiên bản làm mát bằng gió bề mặt và có tùy chọn làm mát bằng nước.
Thông số kỹ thuật tham khảo
- Series: DA1-100
- Loại động cơ: AC Asynchronous Servo Motor
- Công suất danh định: khoảng 7.8 kW
- Tốc độ danh định: 1.750 rpm
- Mô-men danh định: khoảng 43 Nm
- Điện áp danh định: khoảng 350 V
- Dòng điện danh định: khoảng 18.3 A
- Tần số danh định: khoảng 60.5 Hz
- Tốc độ tối đa: lên đến 8.000 rpm
- Làm mát: Làm mát bằng gió bề mặt (Surface-cooled)
- Cấp bảo vệ: IP54
Ứng dụng
Động cơ được ứng dụng trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp như:
- Máy cán thép.
- Máy đùn nhựa.
- Máy ép công nghiệp.
- Máy in tốc độ cao.
- Máy dệt.
- Máy đóng gói tự động.
- Hệ thống băng tải tải nặng.
- Thiết bị nâng hạ.
- Dây chuyền sản xuất giấy.
- Các hệ thống truyền động chính trong nhà máy xi măng, thép và thực phẩm
| VT155W000DP |
| VT505W000DP |
| ENH-115L(R)-O-200 |
| YK-PSW220200E |
| MTC-1111-0000 S/N: 19A00043 |
| XTEC – VAV-0920127 |
| A5S0DS0M1210T50-5m |
| RAYMI3COMM |
| FCS-63-78-S1 BF |
| MI3I0ITSCB3 |
| Series 5000 Parts (P/n : 1030 – Pressure Gauge) |
| 975 118 00 |
| G2S10I09LMA |
| MF96021 |
| ETPB-100 + ETB-100 ( báo option ) |
| BX-Laser-in-220 |
| AMLZL8-NG6BUM20 |
| ENH-110L(R)-200 |
| CO2EASY |
| UBPT-1 AT2E |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.