FA 500 0699 0501 CS Instruments Vietnam

Giới thiệu cảm biến FA 500 0699 0501 CS Instruments
Cảm biến FA 500 (Part number: 0699 0501) của CS Instruments (Đức) là thiết bị đo điểm sương chuyên dụng trong hệ thống khí nén và máy sấy khí lạnh. Đây là giải pháp giám sát độ ẩm tiên tiến, giúp kiểm soát chất lượng khí nén theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất, đặc biệt trong ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử và cơ khí chính xác, nơi yêu cầu khí nén luôn khô và ổn định.
Thông số kỹ thuật FA 500 0699 0501
- Model: FA 500
- Mã hàng: 0699 0501
- Hãng sản xuất: CS Instruments (Germany)
- Dải đo: -20 đến +50 °Ctd
- Áp suất làm việc: -1 đến 50 bar
- Độ chính xác: ±1 °Ctd
- Nguồn cấp: 24 VDC (10…36 VDC)
- Chuẩn bảo vệ: IP65
- Kết nối: G 1/2 inch
- Tín hiệu: 4–20 mA / Modbus RTU (RS485)
- Màn hình hiển thị: Tích hợp trên thiết bị
- Nhiệt độ làm việc: -20 đến +50°C
Đặc điểm nổi bật của FA 500 CS Instruments
Đo điểm sương chính xác và ổn định
FA 500 sử dụng công nghệ cảm biến tiên tiến, cho phép đo chính xác độ ẩm trong khí nén, giúp phát hiện sớm tình trạng hơi nước vượt mức.
Thiết kế tích hợp màn hình hiển thị
Thiết bị được trang bị màn hình trực quan, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi giá trị đo tại chỗ mà không cần thiết bị phụ trợ.
Khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp
Với tiêu chuẩn bảo vệ IP65, FA 500 có thể hoạt động ổn định trong môi trường bụi, ẩm và rung động cao.
Tích hợp dễ dàng vào hệ thống tự động hóa
Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA và Modbus RTU giúp FA 500 dễ dàng kết nối PLC, SCADA và hệ thống giám sát trung tâm.
Ứng dụng của FA 500 0699 0501
Thiết bị được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:
- Hệ thống máy sấy khí lạnh (Refrigeration Dryer)
- Nhà máy sản xuất thực phẩm và đồ uống
- Ngành dược phẩm yêu cầu khí sạch
- Dây chuyền sản xuất điện tử – bán dẫn
- Hệ thống khí nén công nghiệp nhà máy
| FP-XH C40T |
| VRSR-S9D-750-T1 |
| BExCS11005DPFDC024AB |
| ESS5412R |
| D1xC1X05FDC024AN1A1R/A |
| 0699 0501 MODEL:FA 500 |
| EB L 210 WT |
| DIB6000 |
| XP-R-Y-A420-A |
| AOE N300 |
| 787-785 |
| 4314 N/2HHPU |
| HT15/4X-M12 ( 50134346 ) |
| ISS-105 |
| SDWA-64C-14X24, 14-24 |
| TDP 0,2 LT – 4 |
| DRN80M4/FF |
| GVS200 T5E 370mm REF 20mm DX (S.N.06161381 06930 05050) |
| NDJ-8S |
| M31-6-M-B35D-1-4D |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.