ICF-1280I-S-ST-T Moxa Vietnam

ICF-1280I-S-ST-T là bộ Fieldbus-to-Fiber Converter của Moxa, được thiết kế để chuyển đổi tín hiệu PROFIBUS DP từ cáp đồng sang cáp quang single-mode, giúp mở rộng khoảng cách truyền thông, tăng khả năng chống nhiễu điện từ và nâng cao độ tin cậy của hệ thống tự động hóa công nghiệp. Phiên bản -T hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng -40 đến 75°C, phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
- Chuyển đổi tín hiệu PROFIBUS DP sang cáp quang Single-mode ST.
- Khoảng cách truyền dẫn qua cáp quang lên đến 45 km.
- Hỗ trợ tốc độ truyền 9.6 kbps đến 12 Mbps với chức năng tự động nhận diện tốc độ (Auto Baudrate Detection).
- Tích hợp 2 kV Galvanic Isolation bảo vệ thiết bị khỏi nhiễu và sự cố điện.
- Hỗ trợ Dual Power Input (12–48 VDC) giúp tăng tính sẵn sàng của hệ thống.
- Tích hợp Relay Alarm Output để cảnh báo khi xảy ra lỗi truyền thông.
- Hỗ trợ Fiber Signal Intensity Diagnosis giúp giám sát cường độ tín hiệu quang và hỗ trợ bảo trì dự phòng.
- Thiết kế vỏ kim loại chuẩn IP30, lắp đặt trên thanh DIN Rail.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ICF-1280I-S-ST-T |
| Giao thức | PROFIBUS DP |
| Cổng PROFIBUS | 1 × DB9 Female |
| Cổng quang | 2 × ST Single-mode (100BaseFX) |
| Bước sóng | 1310 nm |
| Khoảng cách truyền | Tối đa 45 km |
| Tốc độ truyền | 9.6 kbps đến 12 Mbps |
| Điện áp cấp | 12–48 VDC |
| Nguồn dự phòng | 2 đầu vào nguồn |
| Cách ly | 2 kV |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 75°C |
| Chuẩn bảo vệ | IP30 |
| Kích thước | 39 × 115 × 70 mm |
| Lắp đặt | DIN Rail |
Ứng dụng
ICF-1280I-S-ST-T được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống:
- Tự động hóa nhà máy.
- Trạm điện và hệ thống SCADA.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp.
- Nhà máy dầu khí, hóa chất và khai khoáng.
- Hệ thống xử lý nước và nước thải.
- Nhà máy xi măng, thép và năng lượng.
- Mạng PROFIBUS cần truyền tín hiệu khoảng cách xa hoặc hoạt động trong môi trường có nhiễu điện từ cao.
| 4110N |
| HD-1100E + Probe |
| PMD-X-H0-T0-1-0-X |
| P1NL401 |
| LEC-51_2B-S150A 0010-0170 512P/R |
| SM60H-4G-M7D/RGL-DN |
| TCC-100I |
| Uport 404 |
| O300.GL-NV1T.72CU; 11171745 |
| Van chiết bia MF-AB51 Đầu nối bia 405-0112 Van 1 chiều CO2 102-5301 |
| MSC304E-10C0 |
| LWH-300 |
| MSC302E-C0C0 |
| Set Analyzer – SiO2, KNTEC AS-300N (S300-016 S300-017 S300-018 S300-019 S300-020) |
| RH5MA0500M01R021A100 + 201 542-2 |
| FM2/400V |
| BT3P1P-CU-6K(38/22) |
| LT-M-0100-S-XL0202 |
| KOS-600SCB-5-2-C . |
| OMNI-HD-2KISD . |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.