ITA-11.0 Intra-Automation Vietnam

ITA-11.0 Intra-Automation là thiết bị Magnetic Level Gauge – thiết bị chỉ thị mức chất lỏng kiểu từ tính, được phát triển bởi Intra-Automation GmbH, Đức. Sản phẩm sử dụng nguyên lý bình thông nhau kết hợp phao và hệ thống nam châm để hiển thị trực quan mức chất lỏng trong bồn chứa hoặc thiết bị công nghệ.
Với khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, ITA-11.0 phù hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp như dầu khí, hóa chất, hóa dầu, năng lượng và các dây chuyền xử lý chất lỏng.
Sơ lược về Intra-Automation
Intra-Automation GmbH là nhà sản xuất thiết bị đo lường công nghiệp đến từ Đức, tập trung vào các giải pháp đo mức, đo lưu lượng và thiết bị đo quá trình.
Danh mục sản phẩm của hãng bao gồm:
- Magnetic Level Gauge – thiết bị đo mức từ tính.
- Level Gauge – thiết bị chỉ thị mức.
- Pitot Tube và ITABAR.
- Venturi, Orifice và Flow Nozzle.
- Thiết bị đo lưu lượng.
- Guided Wave Radar.
- Level Switch và các thiết bị phụ trợ đo lường.
Các sản phẩm Intra-Automation được thiết kế với nhiều tùy chọn về vật liệu, kết nối và cấu hình để đáp ứng yêu cầu của từng hệ thống công nghệ.
ITA-11.0 là gì?
ITA-11.0 là một dạng Magnetically Controlled Liquid Level Indicator. Thiết bị được lắp theo phương thẳng đứng và hoạt động dựa trên nguyên lý bình thông nhau.
Khi mức chất lỏng trong bồn thay đổi, phao bên trong ống đo sẽ dịch chuyển tương ứng. Nam châm tích hợp trong phao truyền vị trí sang bộ phận chỉ thị bên ngoài, từ đó người vận hành có thể quan sát mức chất lỏng mà không cần tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Thiết kế của ITA-11.0 cho phép cấu hình theo khoảng cách đo, vật liệu, loại phao, kết nối quá trình, thang hiển thị và nhiều tùy chọn khác.
Đặc điểm nổi bật của ITA-11.0
1. Hiển thị mức trực quan
Thang chỉ thị bên ngoài giúp người vận hành dễ dàng quan sát vị trí phao và xác định mức chất lỏng trong bồn.
2. Không cần nguồn điện cho chức năng chỉ thị cơ bản
Cơ chế phao – nam châm cho phép thiết bị hiển thị mức bằng phương pháp cơ học/từ tính, không cần cấp nguồn điện riêng cho chức năng chỉ thị cơ bản.
3. Phù hợp điều kiện nhiệt độ và áp suất cao
Theo tài liệu kỹ thuật của Intra-Automation, dòng ITA-11 và ITA-11.0 có thể được cấu hình với nhiệt độ vận hành khoảng -50 đến +400°C và áp suất tối đa khoảng 160 bar, tùy cấu hình.
4. Nhiều lựa chọn vật liệu
Thiết bị có thể sử dụng các vật liệu như 1.4571, 1.4435, 1.4539, Hastelloy C4, Inconel 625, Inconel 825 và Titanium, tùy yêu cầu của môi chất và điều kiện vận hành.
5. Có thể thiết kế cho chiều dài đo lớn
Chiều dài đo tiêu chuẩn có thể đạt tối đa khoảng 5.000 mm với thiết kế một đoạn. Đối với khoảng cách lớn hơn, thiết bị có thể được thiết kế dạng hai hoặc nhiều đoạn.
Thông số kỹ thuật tham khảo ITA-11.0
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Model | ITA-11.0 |
| Loại thiết bị | Magnetic Level Gauge |
| Nguyên lý | Bình thông nhau + phao từ tính |
| Kiểu lắp đặt | Thẳng đứng |
| Chiều dài đo | Tối đa khoảng 5.000 mm/đoạn |
| Đường kính ống đo | 60,3 mm, tùy cấu hình |
| Nhiệt độ vận hành | -50 đến +400°C |
| Áp suất vận hành | Tối đa khoảng 160 bar |
| Tỷ trọng môi chất | Tối thiểu khoảng 0,6008 kg/dm³ |
| Vật liệu ống/phụ kiện | Thép không gỉ và vật liệu đặc biệt tùy cấu hình |
| Vật liệu phao | 1.4571, Titanium tùy lựa chọn |
| Kiểu hiển thị | Thang chỉ thị bên ngoài |
| Xuất xứ | Đức |
Các giá trị trên là thông số tham khảo của dòng ITA-11/ITA-11.0. Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo mã đặt hàng, áp suất, nhiệt độ, tỷ trọng, môi chất và chiều dài đo.
Ví dụ mã ITA-11.0
Một cấu hình ITA-11.0 được tham chiếu trên thị trường là:
ITA-11.0-00-39-L=800mm-B-Y400-2-00-SA-S-000-00-0-B57-E5-GC-7D-4-00-CXX-4-00-00-0
Trong đó cấu hình được ghi nhận với:
- Model: ITA-11.0
- Kiểu thiết bị: Mag. Level Gauge
- Chiều dài C-C: 800 mm
- Ống phao: Ø60,3 × 3,91 mm
- Vật liệu ống: 316Ti
- Cấp áp suất tham chiếu: PN160 / 1500 lbs
- Thanh chỉ thị bằng Aluminium, IP65
- Thiết kế một đoạn cho chiều dài dưới 5.000 mm.
Lưu ý: đây là một cấu hình cụ thể, không phải toàn bộ thông số mặc định của mọi thiết bị ITA-11.0.
Ứng dụng của ITA-11.0 Intra-Automation
Ngành dầu khí và hóa dầu
ITA-11.0 có thể được sử dụng để chỉ thị mức trong bồn chứa dầu, hydrocarbon và các thiết bị công nghệ của nhà máy lọc dầu, hóa dầu.
Ngành hóa chất
Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát mức hóa chất hoặc chất lỏng có yêu cầu đặc biệt về vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu ống đo và phao có thể được tùy chỉnh theo môi chất.
Nhà máy điện
ITA-11.0 có thể được ứng dụng trong các bồn chứa và hệ thống phụ trợ cần quan sát mức chất lỏng trong điều kiện nhiệt độ, áp suất cao.
Hệ thống xử lý chất lỏng công nghiệp
Thiết bị thích hợp cho các bồn chứa, bình công nghệ và hệ thống cần một phương pháp chỉ thị mức trực quan, ổn định và dễ quan sát.
Ưu điểm khi sử dụng ITA-11.0
ITA-11.0 nổi bật ở khả năng chỉ thị mức trực tiếp, không phụ thuộc nguồn điện cho chức năng hiển thị cơ bản, đồng thời có thể tùy chỉnh theo điều kiện công nghệ.
Đặc biệt, khả năng lựa chọn vật liệu, kết nối quá trình, thang chỉ thị và cấu hình phao giúp thiết bị có thể được thiết kế cho nhiều ứng dụng khác nhau. Dòng ITA-11/ITA-11.0 cũng hỗ trợ nhiều tùy chọn cấu hình trong mã đặt hàng, từ kết nối quá trình đến hệ thống xả, thông hơi và phụ kiện.
ITA-11.0 Intra-Automation Vietnam
ITA-11.0 Intra-Automation Vietnam là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần thiết bị đo mức từ tính công nghiệp với khả năng tùy chỉnh cao.
Khi yêu cầu báo giá ITA-11.0, nên cung cấp đầy đủ các thông tin như:
- Môi chất cần đo.
- Tỷ trọng chất lỏng.
- Áp suất vận hành.
- Nhiệt độ vận hành.
- Chiều dài đo C-C.
- Kích thước và tiêu chuẩn kết nối.
- Vật liệu yêu cầu.
- Cấp áp suất PN/Class.
- Yêu cầu về thang chỉ thị.
- Các tùy chọn switch hoặc transmitter nếu cần.
| GLFS-1 |
| UPF2AR |
| ELPB0250PX. |
| DSD2G + STN-5.0 |
| DSD240″. |
| TXAPA12DA003 / |
| .TSAP A200B |
| TSAP A200B |
| HTRC3LI |
| EUPB100PX |
| DPB06S15 |
| CR3A01BAC |
| TSAPA24D |
| TSAPA24D |
| TSAPA24D . |
| CR3A01BAC |
| NTRCLRH |
| NTRCLRH |
| NTRCLRH., |
| NTRCLRH/ |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.