PRHR-114 SIGNODE Vietnam

Giới thiệu PRHR-114 SIGNODE
PRHR-114 là máy đóng đai thép khí nén (Pneumatic Combination Tool) cao cấp của Signode, được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đóng đai thép tải trọng lớn trong ngành thép, kim loại, ống thép, cuộn thép và các sản phẩm có hình dạng không đồng đều. Thiết bị tích hợp ba chức năng trong một gồm siết căng, bấm khóa và cắt đai, giúp tối ưu hóa quy trình đóng gói công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của PRHR-114 SIGNODE
Tích hợp 3 chức năng trong một thiết bị
PRHR-114 thực hiện đồng thời các thao tác căng đai, khóa đai và cắt đai chỉ với một công cụ duy nhất. Điều này giúp giảm thời gian thao tác và tăng năng suất đóng gói đáng kể.
Lực siết mạnh mẽ
Máy có khả năng tạo lực căng lên đến khoảng 1.600 lbs (6.230 N), phù hợp với các kiện hàng nặng và yêu cầu độ cố định cao trong vận chuyển và lưu kho.
Thiết kế dành cho môi trường công nghiệp nặng
Các chi tiết bằng kim loại và hợp kim có độ bền cao giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất khắc nghiệt. Cấu trúc chắc chắn giúp giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Phù hợp với kiện hàng có hình dạng phức tạp
PRHR-114 được thiết kế đặc biệt để đóng đai các sản phẩm dạng cuộn, bó ống, thép tấm, thép cuộn và các kiện hàng có bề mặt không đồng đều.
Bảo trì đơn giản
Thiết bị có số lượng linh kiện hao mòn thấp, dễ bảo dưỡng và thay thế phụ tùng, giúp giảm thời gian dừng máy trong quá trình vận hành.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PRHR-114 |
| Hãng sản xuất | Signode |
| Loại thiết bị | Máy đóng đai thép khí nén |
| Loại đai | Magnus Steel Strap |
| Bề rộng đai | 32 mm (1-1/4″) |
| Độ dày đai | 0.64 – 0.89 mm |
| Loại khóa | 114P Push Seal |
| Kiểu mối nối | Double Reverse Notch |
| Lực căng tối đa | 6.230 N |
| Trọng lượng | Khoảng 13.2 – 15.4 kg |
Ứng dụng của PRHR-114 SIGNODE tại Việt Nam
PRHR-114 được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy sản xuất thép cuộn.
- Ngành luyện kim và gia công kim loại.
- Đóng gói ống thép và bó thép.
- Nhà máy sản xuất nhôm và hợp kim.
- Kho vận hàng công nghiệp nặng.
- Các dây chuyền xuất khẩu thép và kim loại.
| 280SB |
| F-232M (nameplate attached) |
| D160-712E00 |
| CK-PMK-DYGT71650 |
| RH5MA0200M01R021A100 |
| RX-DD-ASK-C-SS |
| PD-50T-12-MPR + PD-50T-24-MPR |
| FOTRIC Ti7 |
| PM2SPSS |
| WWR100L-B-10 + WWR100F-B-10 |
| STC200CN-G |
| HT15/4X-M12 |
| TimeTools TA310 Ultra-Fast GPS NTP Server |
| RKC F801-8N4-4NJNN1-N |
| PN 10600001 |
| POH-120W |
| Model:MR3000 | MR3A16BVBN |
| JX40050785 |
| NPort 5250A |
| VSP-005 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.