SXCL425PA2B EX-PROOF 4FT SOPEX Vietnam

1. Giới thiệu đèn chống cháy nổ SXCL425PA2B SOPEX
SXCL425PA2B EX-PROOF 4FT là model đèn LED chống cháy nổ thuộc dòng SXCL Series của SOPEX, được thiết kế dành cho các khu vực công nghiệp có nguy cơ xuất hiện khí dễ cháy, hơi dung môi hoặc bụi dễ bắt lửa.
Sản phẩm sử dụng thiết kế đèn LED dạng ống (Tubular Light Fitting), kết hợp kết cấu vỏ hợp kim nhôm chống ăn mòn và bộ khuếch tán ánh sáng Polycarbonate. Thiết bị phù hợp với các môi trường đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao, khả năng bảo vệ trước bụi và nước cũng như hoạt động chiếu sáng ổn định trong thời gian dài.
Với công suất 2 × 24W, điện áp hoạt động 220–240VAC và quang thông 3.880 lumen, SXCL425PA2B là giải pháp chiếu sáng cho nhà máy hóa chất, khu vực dầu khí, nhà máy lọc dầu, giàn khoan và các công trình công nghiệp đặc thù.
Đặc biệt, model có ký hiệu B được trang bị hệ thống chiếu sáng khẩn cấp với pin dự phòng, cung cấp thời gian chiếu sáng lên đến 3 giờ khi nguồn điện chính bị gián đoạn.
2. Đặc điểm nổi bật của SXCL425PA2B EX-PROOF 4FT
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường nguy hiểm
SXCL425PA2B được phát triển theo tiêu chuẩn thiết bị điện phòng nổ, đáp ứng yêu cầu sử dụng tại các khu vực Zone 1, Zone 2, Zone 21 và Zone 22 theo cấu hình chứng nhận của dòng sản phẩm.
Thiết kế chống cháy nổ giúp hạn chế nguy cơ gây cháy nổ từ thiết bị chiếu sáng trong môi trường có khí hoặc bụi dễ cháy.
Khả năng chống bụi và nước IP66
Sản phẩm đạt cấp bảo vệ IP66, giúp ngăn bụi xâm nhập và chống lại tia nước áp lực mạnh từ nhiều hướng.
Đặc điểm này giúp thiết bị thích hợp với môi trường sản xuất công nghiệp, khu vực ngoài trời có mái che và các vị trí thường xuyên tiếp xúc với bụi hoặc độ ẩm.
Công nghệ LED tiết kiệm năng lượng
Đèn sử dụng hệ thống chiếu sáng LED với tổng công suất 48W (2 × 24W), tạo ra quang thông khoảng 3.880 lumen.
Công nghệ LED giúp giảm mức tiêu thụ điện năng, hạn chế nhu cầu bảo trì và hỗ trợ tối ưu chi phí vận hành hệ thống chiếu sáng.
Tích hợp chiếu sáng khẩn cấp
Điểm đáng chú ý của model SXCL425PA2B là ký hiệu B thể hiện phiên bản đèn có pin dự phòng khẩn cấp.
Khi nguồn điện chính bị gián đoạn, hệ thống pin dự phòng có thể duy trì chiếu sáng trong khoảng 3 giờ, hỗ trợ chiếu sáng khẩn cấp và tăng cường an toàn cho nhân sự trong nhà máy.
Tuổi thọ LED cao
Dòng SXCL được công bố có tuổi thọ LED lên đến 100.000 giờ, giúp kéo dài chu kỳ sử dụng và giảm tần suất thay thế thiết bị.
3. Thông số kỹ thuật SXCL425PA2B SOPEX
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SXCL425PA2B |
| Thương hiệu | SOPEX |
| Dòng sản phẩm | SXCL Series |
| Loại thiết bị | Đèn LED chống cháy nổ |
| Thiết kế | Tubular Light Fitting |
| Kích thước phân loại | 4FT |
| Chiều dài dòng 4FT | Khoảng 1.250 mm |
| Loại chụp đèn | Polycarbonate |
| Điện áp hoạt động | 220–240VAC |
| Công suất | 2 × 24W |
| Tổng công suất | 48W |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 5000K |
| Quang thông | 3.880 lm |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Tiêu chuẩn chống cháy nổ | Ex db IIC T6 Gb |
| Tiêu chuẩn chống bụi nổ | Ex tb IIIC T85°C Db |
| Khu vực sử dụng | Zone 1, 2, 21, 22 |
| Nhiệt độ môi trường | 0°C đến +40°C |
| Tuổi thọ LED | Lên đến 100.000 giờ |
| Pin dự phòng | Tích hợp, thời gian khoảng 3 giờ |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm phủ sơn chống ăn mòn |
4. Ứng dụng của đèn LED chống cháy nổ SOPEX SXCL425PA2B
Nhờ thiết kế chuyên dụng và khả năng đáp ứng yêu cầu an toàn trong môi trường nguy hiểm, SXCL425PA2B được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành dầu khí: Chiếu sáng tại nhà máy lọc dầu, khu vực khai thác dầu khí, giàn khoan và các công trình xử lý nhiên liệu.
- Ngành hóa chất: Sử dụng tại nhà máy sản xuất hóa chất, khu vực lưu trữ dung môi và các vị trí có nguy cơ phát sinh khí dễ cháy.
- Nhà máy công nghiệp: Lắp đặt tại các khu vực sản xuất có yêu cầu sử dụng thiết bị điện chống cháy nổ.
- Kho chứa nhiên liệu: Hỗ trợ chiếu sáng tại khu vực lưu trữ, phân phối và xử lý nhiên liệu.
- Công trình hàng hải và ngoài khơi: Phù hợp với các ứng dụng chiếu sáng công nghiệp trên tàu và công trình offshore theo yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
| 04-3660-01 + 04-2629-52 + 04-3509-52 |
| TDU00-100 …. |
| 04-2390-52-700 + 04-1080-52 |
| 04-3879-50 |
| LI500P0-Q25LM0-ELIU5X3-H1151, bao gồm: RKC4.5T-2/TEL, P2-LI-Q25L, M2-Q25L |
| SM2-C54 |
| SM2-C79 |
| IPRK 46B/4,200-S12 + TKS 40X60 |
| ATM.ECO OUT: 4 20 mA IN: 9… 33 V DC |
| SK 3201.300 |
| AM7IZCA4 |
| 153100/11069873 |
| A112NDC024AA0A1R |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.