VR L 12-50 (3216810050) Hoppecke Vietnam

Giới thiệu sản phẩm VR L 12-50 (3216810050) Hoppecke Vietnam
VR L 12-50 (Part Number: 3216810050) là dòng ắc quy chì kín khí VRLA Gel (OPzV) thuộc series grid | power VR L của Hoppecke (Đức). Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng nguồn điện dự phòng (standby power) với tuổi thọ cao, không cần châm nước trong quá trình vận hành và có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ OPzV Gel kín khí, không cần bảo dưỡng.
- Điện áp danh định 12 VDC.
- Dung lượng danh định khoảng 50 Ah.
- Tuổi thọ thiết kế dài, phù hợp cho hệ thống dự phòng công nghiệp.
- Khả năng chịu chu kỳ sạc/xả tốt.
- Có thể lắp theo phương ngang hoặc phương đứng, tối ưu không gian lắp đặt.
- Cọc đấu nối chống ăn mòn, đảm bảo độ tin cậy cao.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn DIN 40742, IEC 60896-21 và IEC 60896-22.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | VR L 12-50 |
| Part Number | 3216810050 |
| Hãng | Hoppecke |
| Dòng sản phẩm | grid | power VR L |
| Công nghệ | OPzV Gel VRLA |
| Điện áp danh định | 12 V |
| Dung lượng | 50 Ah |
| Kích thước (DxRxC) | 272 × 205 × 383 mm |
| Khối lượng | Khoảng 34 kg |
| Kiểu ắc quy | Kín khí, không cần châm nước |
Các thông số trên được công bố trong tài liệu kỹ thuật của dòng grid | power VR L 12-50.
Ứng dụng
Ắc quy VR L 12-50 được sử dụng trong nhiều hệ thống nguồn dự phòng như:
- Hệ thống UPS công nghiệp.
- Trạm biến áp và truyền tải điện.
- Nhà máy điện.
- Viễn thông và trung tâm dữ liệu.
- Hệ thống SCADA và điều khiển tự động.
- Hệ thống chiếu sáng khẩn cấp.
- Năng lượng tái tạo (điện mặt trời, lưu trữ năng lượng).
- Nhà máy sản xuất và các công trình hạ tầng quan trọng.
Ưu điểm khi sử dụng
- Độ tin cậy cao cho các ứng dụng yêu cầu nguồn điện liên tục.
- Chi phí bảo trì thấp nhờ công nghệ Gel kín khí.
- Tuổi thọ dài và khả năng vận hành ổn định.
- Chịu được nhiều chu kỳ sạc/xả.
- Dễ dàng tích hợp vào các hệ thống nguồn dự phòng hiện có.
| MTT01-25 |
| F11-SQP21-21-11-86DC2-18-T |
| EIZO L560T-C |
| 109-099E .. |
| 083002-4 |
| 081509-0843 600V x 8P x 50A |
| Masibus 9000U + ; SN: 2302J37456 |
| 12320055 .. |
| FTT-10A 50051R |
| AC-150C |
| P1058930-010 |
| MSR126T |
| CMD5B1000 |
| R159032530 + R159033030 |
| NW10-PTN |
| MTN/1188 |
| JZDP-H006-792 + SHM-358CS-A01 |
| SGD7S- 5R5A00AY0525A |
| GRHU 1K MP |
| KDS 3408-5-0400-017 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.