DHB-900 (440V 50Hz) Ring Blower DAEHA ENG Vietnam

4. Tổng quan sản phẩm DHB-900 Ring Blower
DHB-900 Ring Blower là máy thổi khí vòng thuộc dòng sản phẩm DHB của DAEHA ENG CO., LTD, doanh nghiệp Hàn Quốc chuyên sản xuất các thiết bị thổi khí công nghiệp.
Máy thổi khí vòng, còn được gọi là Ring Blower hoặc Regenerative Blower, hoạt động dựa trên nguyên lý tuần hoàn và gia tốc dòng khí trong buồng cánh quạt. Thiết kế này cho phép tạo áp suất hoặc độ chân không phục vụ các ứng dụng công nghiệp mà không cần sử dụng máy nén khí truyền thống trong một số trường hợp.
DHB-900 được sử dụng trong các hệ thống cần cấp khí liên tục, hút khí hoặc tạo chân không. Thiết bị có thể được xem xét cho dây chuyền sản xuất, hệ thống xử lý nước thải, vận chuyển vật liệu bằng khí và các ứng dụng công nghiệp khác tùy theo yêu cầu lưu lượng và áp suất.
Đối với phiên bản DHB-900 (440V, 50Hz), người mua cần xác nhận điện áp trên nhãn động cơ và tài liệu đặt hàng để bảo đảm đúng cấu hình cấp điện của thiết bị.
5. Đặc điểm nổi bật của máy thổi khí DHB-900
Thiết kế máy thổi khí vòng
DHB-900 sử dụng nguyên lý thổi khí vòng, tạo dòng khí thông qua quá trình gia tốc liên tục trong buồng cánh quạt. Thiết kế này phù hợp với các ứng dụng cần nguồn khí ổn định trong phạm vi áp suất và lưu lượng cho phép.
Hỗ trợ cả ứng dụng thổi và hút
Tùy cách đấu nối đường khí và điều kiện làm việc, máy có thể được sử dụng để cấp khí hoặc tạo chân không. Cần lựa chọn đúng cổng hút, cổng xả và phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Động cơ công suất công nghiệp
Dòng DHB-900 được công bố với công suất động cơ khoảng 7,5–8,6 kW tùy phiên bản, tần số và cấu hình hiệu suất. Công suất thực tế của model 440V, 50Hz cần được xác nhận theo nameplate.
Thiết kế phục vụ vận hành công nghiệp
Máy được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp cần cấp khí hoặc hút khí liên tục. Để tăng độ bền, người sử dụng cần bảo đảm thông gió động cơ, vệ sinh đường khí và không để thiết bị vận hành vượt giới hạn áp suất hoặc độ chân không cho phép.
Ứng dụng linh hoạt
DHB-900 có thể được tích hợp vào nhiều hệ thống máy móc, từ xử lý nước đến các dây chuyền sản xuất cần cấp khí, hút khí hoặc vận chuyển vật liệu.
6. Thông số kỹ thuật DHB-900 Ring Blower
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | DAEHA ENG CO., LTD |
| Dòng sản phẩm | DHB |
| Model | DHB-900 |
| Tên thiết bị | Ring Blower / Regenerative Blower |
| Điện áp yêu cầu | 440V theo cấu hình được yêu cầu |
| Tần số | 50Hz |
| Công suất động cơ | Khoảng 7,5–8,6 kW tùy phiên bản |
| Lưu lượng khí | Khoảng 8,4 m³/phút theo một cấu hình DHB-900 được công bố |
| Áp suất thổi định mức | Tham khảo đến 4.000–4.500 mmH₂O tùy điều kiện và phiên bản |
| Độ chân không định mức | Tham khảo khoảng 3.000–3.500 mmH₂O tùy điều kiện và phiên bản |
| Độ ồn | Khoảng 74–78 dB theo điều kiện đo và phiên bản |
| Trọng lượng | Khoảng 151–155 kg tùy phiên bản |
| Vật liệu cánh quạt | Nhôm theo dữ liệu dòng sản phẩm |
| Ứng dụng | Cấp khí, hút chân không và các hệ thống khí công nghiệp |
7. Ứng dụng của DHB-900 Ring Blower
Hệ thống xử lý nước thải
Máy thổi khí có thể cấp khí cho bể xử lý sinh học và các hệ thống sục khí nếu lưu lượng, áp suất đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Nuôi trồng thủy sản
Trong các ứng dụng phù hợp, máy được sử dụng để cấp khí cho bể nuôi hoặc hệ thống tuần hoàn nước. Cần kiểm tra áp suất đường ống, độ sâu sục khí và nhu cầu oxy trước khi lựa chọn.
Vận chuyển vật liệu bằng khí
DHB-900 có thể được xem xét cho một số hệ thống vận chuyển vật liệu bằng khí, tùy theo đặc tính vật liệu và yêu cầu áp suất của hệ thống.
Máy móc và dây chuyền sản xuất
Máy thổi khí vòng có thể hỗ trợ các ứng dụng như hút giữ sản phẩm, làm khô bằng luồng khí, hút phế liệu nhẹ hoặc tạo chân không cho thiết bị công nghiệp khi đáp ứng đúng điều kiện vận hành.
Công nghiệp giấy và bao bì
Các hệ thống tách giấy, hút giữ phôi và vận chuyển sản phẩm có thể sử dụng máy thổi khí vòng theo cấu hình phù hợp.
| 127523-505-R |
| AME6B / XMD6M |
| XS400NN |
| HMT140A1A1A1A1 |
| FHF21162107 |
| 0.404311.D |
| GBF0850MD601V0 |
| FPBA-01,,, |
| 2TLA030054R0010 |
| VBP-12-11 |
| 2049526 |
| HTM060 |
| HWM020 |
| HT51024LJ06CV1A |
| FIL40025RA-64800004 |
| F11-SQP21-21-11-86DC2-18-T |
| GREE QXC-B18sA030 |
| 2067-6601 |
| FR-E740-1.5K |
| DP 510 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.